|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
31,614
|
42,424
|
32,965
|
40,023
|
32,776
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,597
|
13,036
|
3,190
|
8,211
|
15,055
|
|
1. Tiền
|
8,597
|
13,036
|
3,190
|
8,211
|
15,055
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
43
|
43
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,627
|
12,365
|
15,272
|
18,833
|
6,990
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
14,366
|
15,799
|
15,930
|
14,888
|
13,475
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
937
|
380
|
408
|
459
|
706
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,026
|
7,934
|
10,713
|
15,266
|
4,589
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,702
|
-11,748
|
-11,779
|
-11,780
|
-11,780
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,375
|
16,980
|
14,272
|
12,872
|
10,623
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,403
|
17,008
|
14,300
|
12,900
|
10,651
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
-28
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14
|
43
|
231
|
64
|
66
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
30
|
22
|
2
|
5
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
145
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
14
|
13
|
64
|
63
|
60
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
175,194
|
179,243
|
181,986
|
190,705
|
187,182
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
111,593
|
107,873
|
126,626
|
133,990
|
129,923
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
111,593
|
107,873
|
126,626
|
133,990
|
129,923
|
|
- Nguyên giá
|
247,222
|
245,164
|
266,532
|
277,836
|
275,536
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-135,629
|
-137,291
|
-139,906
|
-143,847
|
-145,613
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
21,452
|
21,726
|
22,090
|
28,865
|
28,865
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
81,840
|
81,840
|
81,840
|
81,840
|
81,840
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-61,388
|
-61,114
|
-60,750
|
-53,975
|
-53,975
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
768
|
762
|
655
|
9,709
|
9,670
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
768
|
762
|
655
|
659
|
589
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
9,050
|
9,081
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
206,808
|
221,668
|
214,952
|
230,728
|
219,958
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
75,563
|
87,495
|
84,977
|
86,537
|
72,452
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
68,245
|
78,738
|
75,170
|
77,701
|
63,758
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
38,796
|
45,429
|
45,971
|
44,726
|
45,405
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
9,755
|
13,004
|
15,279
|
13,493
|
4,848
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
504
|
201
|
61
|
190
|
552
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,374
|
1,108
|
1,060
|
844
|
1,429
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,929
|
8,321
|
2,960
|
6,254
|
4,476
|
|
7. Chi phí phải trả
|
180
|
325
|
0
|
374
|
114
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,026
|
6,016
|
7,033
|
9,268
|
4,454
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,317
|
8,756
|
9,807
|
8,836
|
8,695
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
492
|
492
|
392
|
392
|
292
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
6,825
|
8,264
|
9,415
|
8,444
|
8,403
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
131,245
|
134,173
|
129,975
|
144,191
|
147,506
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
130,565
|
133,493
|
129,975
|
144,191
|
147,506
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
170,818
|
170,818
|
170,818
|
170,818
|
170,818
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
680
|
680
|
680
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,451
|
7,451
|
7,451
|
7,451
|
7,451
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-47,704
|
-44,776
|
-48,974
|
-34,758
|
-31,443
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
680
|
680
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,536
|
3,416
|
2,802
|
2,539
|
2,410
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
680
|
680
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
206,808
|
221,668
|
214,952
|
230,728
|
219,958
|