|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16,356
|
46,212
|
38,596
|
38,036
|
60,516
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
16,356
|
46,212
|
38,596
|
38,036
|
60,516
|
|
Giá vốn hàng bán
|
13,858
|
35,319
|
30,976
|
37,867
|
44,156
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,498
|
10,893
|
7,621
|
170
|
16,360
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,488
|
19
|
17
|
3
|
39
|
|
Chi phí tài chính
|
1,004
|
931
|
699
|
718
|
-5,586
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,004
|
931
|
973
|
718
|
1,188
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
70
|
167
|
94
|
45
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,451
|
2,877
|
3,188
|
3,255
|
3,164
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,531
|
7,034
|
3,584
|
-3,895
|
18,777
|
|
Thu nhập khác
|
90
|
270
|
1,449
|
2
|
127
|
|
Chi phí khác
|
6
|
92
|
2,105
|
1
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
84
|
178
|
-656
|
0
|
126
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,615
|
7,212
|
2,928
|
-3,895
|
18,903
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,615
|
7,212
|
2,928
|
-3,895
|
18,903
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,615
|
7,212
|
2,928
|
-3,895
|
18,903
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|