単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,212 38,596 38,036 60,516 32,677
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 46,212 38,596 38,036 60,516 32,677
Giá vốn hàng bán 35,319 30,976 37,867 44,156 24,941
Lợi nhuận gộp 10,893 7,621 170 16,360 7,736
Doanh thu hoạt động tài chính 19 17 3 39 21
Chi phí tài chính 931 699 718 -5,586 1,045
Trong đó: Chi phí lãi vay 931 973 718 1,188 1,045
Chi phí bán hàng 70 167 94 45 344
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,877 3,188 3,255 3,164 3,069
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,034 3,584 -3,895 18,777 3,300
Thu nhập khác 270 1,449 2 127 55
Chi phí khác 92 2,105 1 2 40
Lợi nhuận khác 178 -656 0 126 15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,212 2,928 -3,895 18,903 3,315
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,212 2,928 -3,895 18,903 3,315
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,212 2,928 -3,895 18,903 3,315
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0