単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,668 16,356 46,212 38,596 38,036
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,668 16,356 46,212 38,596 38,036
Giá vốn hàng bán 10,432 13,858 35,319 30,976 37,867
Lợi nhuận gộp -763 2,498 10,893 7,621 170
Doanh thu hoạt động tài chính 2 2,488 19 17 3
Chi phí tài chính 650 1,004 931 699 718
Trong đó: Chi phí lãi vay 650 1,004 931 973 718
Chi phí bán hàng 5 70 167 94
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,735 2,451 2,877 3,188 3,255
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,152 1,531 7,034 3,584 -3,895
Thu nhập khác 0 90 270 1,449 2
Chi phí khác 5 6 92 2,105 1
Lợi nhuận khác -5 84 178 -656 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,157 1,615 7,212 2,928 -3,895
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,157 1,615 7,212 2,928 -3,895
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,157 1,615 7,212 2,928 -3,895
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0