単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,025 60,977 62,631 122,028 110,782
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 133 0 0
Doanh thu thuần 51,025 60,977 62,498 122,028 110,782
Giá vốn hàng bán 48,827 55,882 49,355 96,795 91,435
Lợi nhuận gộp 2,198 5,095 13,143 25,233 19,347
Doanh thu hoạt động tài chính 40,797 10,073 53 75 69
Chi phí tài chính 4,092 4,042 39,506 12,687 830
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,007 4,028 4,579 3,585 3,386
Chi phí bán hàng 380 311 154 295 241
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,299 12,647 10,838 10,758 11,339
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,225 -1,832 -37,303 1,568 7,006
Thu nhập khác 3,260 7,158 2,840 1,241 1,860
Chi phí khác 491 697 373 26 2,208
Lợi nhuận khác 2,769 6,462 2,467 1,216 -349
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,993 4,629 -34,835 2,783 6,658
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 26,993 4,629 -34,835 2,783 6,658
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,993 4,629 -34,835 2,783 6,658
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)