単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 40,635 32,043 21,370 35,372 42,424
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,609 7,331 3,737 6,286 13,036
1. Tiền 1,609 7,331 3,737 6,286 13,036
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 1,000 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,623 9,880 4,276 15,423 12,365
1. Phải thu khách hàng 13,476 15,358 13,466 14,952 15,799
2. Trả trước cho người bán 174 843 243 479 380
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,379 2,286 2,369 11,741 7,934
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,406 -8,607 -11,801 -11,749 -11,748
IV. Tổng hàng tồn kho 12,402 13,798 13,271 13,608 16,980
1. Hàng tồn kho 12,436 13,876 13,301 13,637 17,008
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -35 -78 -30 -30 -28
V. Tài sản ngắn hạn khác 2 34 86 55 43
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2 34 0 0 30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 86 55 13
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 225,545 206,627 173,399 162,568 179,243
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 100,281 115,533 118,058 117,445 107,873
1. Tài sản cố định hữu hình 100,281 115,533 118,058 117,445 107,873
- Nguyên giá 208,060 231,080 239,967 247,198 245,164
- Giá trị hao mòn lũy kế -107,779 -115,547 -121,909 -129,753 -137,291
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 81,840 66,478 28,095 18,998 21,726
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 81,840 81,840 81,840 81,840 81,840
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -15,362 -54,745 -63,842 -61,114
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,707 1,532 976 809 762
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,707 1,532 976 809 762
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 266,180 238,670 194,769 197,940 221,668
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 74,289 71,812 69,339 70,424 87,495
I. Nợ ngắn hạn 71,086 69,896 68,490 69,938 78,738
1. Vay và nợ ngắn 46,793 48,313 47,757 39,228 45,429
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,588 4,264 4,806 14,643 13,004
4. Người mua trả tiền trước 1,478 1,530 479 237 201
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 232 227 345 405 1,108
6. Phải trả người lao động 6,395 5,681 6,950 8,037 8,321
7. Chi phí phải trả 164 219 194 150 325
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,166 3,745 2,697 2,889 6,016
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,203 1,916 849 486 8,756
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 292 292 292 292 492
4. Vay và nợ dài hạn 2,911 1,624 557 194 8,264
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 191,891 166,858 125,430 127,515 134,173
I. Vốn chủ sở hữu 191,211 166,178 124,750 126,835 133,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 170,818 170,818 170,818 170,818 170,818
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 233 7,451 7,451 7,451 7,451
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20,161 -12,091 -53,519 -51,434 -44,776
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 680 680 680 680 680
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,270 5,918 5,101 4,187 3,416
2. Nguồn kinh phí 680 680 680 680 680
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 266,180 238,670 194,769 197,940 221,668