|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,519,120
|
2,595,147
|
2,609,317
|
2,621,573
|
2,435,455
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
117,009
|
373,717
|
220,994
|
334,020
|
285,224
|
|
1. Tiền
|
100,242
|
356,939
|
204,546
|
317,593
|
268,789
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16,768
|
16,778
|
16,447
|
16,427
|
16,435
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,464
|
15,927
|
26,627
|
27,664
|
27,929
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,045,187
|
1,773,559
|
1,912,010
|
1,835,200
|
1,654,919
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
251,437
|
272,494
|
444,353
|
509,632
|
438,915
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
745,818
|
818,765
|
395,062
|
350,633
|
403,502
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
376
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,058,678
|
648,950
|
934,232
|
843,406
|
839,572
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11,122
|
-16,650
|
-17,828
|
-16,889
|
-127,487
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
221
|
376
|
34,302
|
49,213
|
33,418
|
|
1. Hàng tồn kho
|
221
|
376
|
36,591
|
51,502
|
36,007
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-2,289
|
-2,289
|
-2,589
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
341,240
|
431,568
|
415,383
|
375,477
|
433,964
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
340,934
|
428,462
|
410,078
|
371,066
|
430,406
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
36
|
2,087
|
4,180
|
3,953
|
2,764
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
26
|
782
|
1,126
|
458
|
561
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
243
|
237
|
0
|
0
|
234
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
129,500
|
144,891
|
324,439
|
512,607
|
511,617
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
8,221
|
9,594
|
10,099
|
10,029
|
10,165
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
8,221
|
9,594
|
10,099
|
10,029
|
10,165
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18,819
|
18,667
|
18,051
|
17,317
|
30,875
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,772
|
6,015
|
6,043
|
5,841
|
19,957
|
|
- Nguyên giá
|
202,472
|
203,698
|
207,306
|
206,960
|
210,501
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-196,701
|
-197,683
|
-201,263
|
-201,120
|
-190,544
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13,047
|
12,653
|
12,008
|
11,476
|
10,918
|
|
- Nguyên giá
|
41,735
|
41,735
|
41,986
|
42,074
|
42,140
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,688
|
-29,083
|
-29,978
|
-30,598
|
-31,223
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,510
|
5,804
|
25,861
|
182,237
|
3,208
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
152,472
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
733
|
733
|
2,028
|
2,028
|
2,028
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
181,913
|
183,208
|
181,913
|
188,413
|
3,776
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-178,137
|
-178,137
|
-158,080
|
-160,676
|
-2,596
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,641
|
14,577
|
161,200
|
157,981
|
304,376
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,160
|
14,156
|
16,846
|
17,286
|
30,547
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
481
|
421
|
144,354
|
140,694
|
273,828
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,648,621
|
2,740,037
|
2,933,756
|
3,134,181
|
2,947,072
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,166,609
|
2,264,131
|
2,445,300
|
2,330,918
|
2,155,084
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,130,630
|
2,211,071
|
2,392,296
|
2,248,559
|
2,058,546
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
880,666
|
907,607
|
852,421
|
849,079
|
744,537
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
695,077
|
710,657
|
807,480
|
804,160
|
730,762
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
325,012
|
404,068
|
491,128
|
414,271
|
357,269
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
61,506
|
28,403
|
20,298
|
20,494
|
20,908
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,431
|
13,013
|
14,015
|
11,349
|
22,647
|
|
7. Chi phí phải trả
|
60
|
73
|
50,114
|
32,764
|
73,895
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
117
|
31
|
0
|
80
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
138,821
|
145,278
|
153,987
|
113,905
|
106,128
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
35,979
|
53,061
|
53,005
|
82,359
|
96,538
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,081
|
1,099
|
1,165
|
1,167
|
1,176
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
34,898
|
51,962
|
51,840
|
81,192
|
95,362
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
482,012
|
475,906
|
488,455
|
803,263
|
791,987
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
482,012
|
475,906
|
488,455
|
803,263
|
791,987
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
292,391
|
292,391
|
292,391
|
578,973
|
664,944
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
123,105
|
123,105
|
123,105
|
179,421
|
93,440
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-6,180
|
-6,180
|
-6,180
|
-6,180
|
-6,180
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
1,525
|
1,676
|
3,152
|
2,729
|
2,621
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
23,077
|
23,077
|
23,077
|
26,720
|
26,983
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
46,851
|
41,517
|
40,845
|
15,388
|
2,748
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,941
|
1,941
|
2,852
|
2,456
|
2,401
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,243
|
321
|
12,066
|
6,213
|
7,431
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,648,621
|
2,740,037
|
2,933,756
|
3,134,181
|
2,947,072
|