単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,025,041 2,115,039 1,769,051 1,519,807 2,181,966
Các khoản giảm trừ doanh thu 614 426 515 654
Doanh thu thuần 2,025,041 2,114,424 1,768,625 1,519,292 2,181,313
Giá vốn hàng bán 1,921,110 1,975,659 1,659,214 1,428,952 2,022,594
Lợi nhuận gộp 103,930 138,765 109,411 90,340 158,719
Doanh thu hoạt động tài chính 6,155 3,418 8,211 7,445 6,981
Chi phí tài chính 29,912 23,531 -94,432 13,344 21,046
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,923 23,598 16,700 12,359 15,297
Chi phí bán hàng 9,807 20,884 15,597 12,856 19,464
Chi phí quản lý doanh nghiệp 74,949 91,061 220,039 97,253 98,756
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,583 6,708 -23,582 -25,668 26,433
Thu nhập khác 6,706 1,642 16,097 3,544 11,358
Chi phí khác 311 1,907 1,293 671 9,171
Lợi nhuận khác 6,395 -264 14,804 2,873 2,187
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,812 6,444 -8,778 -22,795 28,620
Chi phí thuế TNDN hiện hành 796 2,180 1,640 12
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 796 2,180 1,640 0 12
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,017 4,263 -10,418 -22,795 28,608
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -320 315 242 -664 180
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,337 3,948 -10,660 -22,131 28,427
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)