単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 2,116,023 2,439,498 2,237,053 2,112,284 2,759,935
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -2,088,694 -2,392,388 -2,163,886 -1,799,081 -2,323,582
3. Tiền chi trả cho người lao động -46,157 -42,472 -45,891 -83,395 -48,060
4. Tiền chi trả lãi vay -14,687 -15,387 -13,469 -12,358 -15,241
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -19,705 -2,707 -305 -1,717 -12,104
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 410,764 459,885 536,208 603,032 943,199
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -442,666 -678,510 -510,497 -695,065 -1,228,011
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -85,122 -232,080 39,213 123,700 76,136
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -13,028 -44,007 -43,293 -21,894 -16,625
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 180 2,021 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20,550 -4,870 -500 -35,010
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 50 25,775 48,000 7,690 35,114
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -21,591 -10,000 -126,000 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 43,000 418 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 276 553 254 561 172
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9,748 -43,542 -3,018 -140,144 -16,349
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 366,489 10,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 664,168 679,619 458,647 601,693 567,526
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -754,476 -653,610 -549,018 -684,959 -515,847
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -4,000 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11 -1,152 -139 -1 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -90,319 391,348 -84,510 -83,267 51,679
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -165,694 115,725 -48,314 -99,711 111,467
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 373,717 220,994 334,020 284,398 184,821
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -657 -2,699 -482 134 360
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 207,366 334,020 285,224 184,821 296,648