|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1,468,505
|
4,317,475
|
6,369,342
|
7,140,481
|
9,259,312
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1,566,867
|
-3,775,739
|
-6,135,700
|
-7,076,474
|
-9,043,157
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-112,024
|
-91,272
|
-137,671
|
-151,325
|
-197,735
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-89,254
|
-74,590
|
-40,129
|
-61,351
|
-67,492
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,954
|
|
-210
|
-21,042
|
-24,864
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,286,569
|
516,537
|
1,255,252
|
1,715,694
|
1,823,395
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1,864,334
|
-790,006
|
-1,481,862
|
-1,703,012
|
-2,176,532
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-879,359
|
102,404
|
-170,979
|
-157,030
|
-427,073
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43,299
|
-2,228
|
-908
|
-25,023
|
-111,807
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
203
|
|
450
|
1,048
|
2,201
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-215,242
|
-10,000
|
-46,395
|
-3,958
|
-80,040
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
757,803
|
|
0
|
555
|
74,425
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
-32,885
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
28,211
|
501,117
|
|
|
484,918
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
64,161
|
506
|
634
|
867
|
1,360
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
591,837
|
489,395
|
-46,218
|
-26,511
|
338,172
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
6,500
|
2,450
|
71,912
|
|
376,489
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,622,504
|
465,417
|
1,362,759
|
2,388,434
|
2,395,160
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,322,333
|
-1,091,496
|
-1,205,783
|
-2,178,674
|
-2,506,824
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
-4,000
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-123
|
-4
|
-9
|
-65
|
-1,290
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
306,548
|
-623,633
|
228,878
|
209,695
|
259,535
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
19,025
|
-31,835
|
11,681
|
26,154
|
170,634
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
91,231
|
110,518
|
77,654
|
90,546
|
116,857
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
262
|
-1,028
|
1,160
|
310
|
-2,267
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
110,518
|
77,654
|
90,496
|
117,009
|
285,224
|