単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,067,805 1,790,740 2,656,605 3,545,800 4,920,482
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 2,815 43
Doanh thu thuần 1,067,805 1,790,740 2,656,605 3,542,985 4,920,439
Giá vốn hàng bán 974,833 1,676,520 2,519,048 3,342,634 4,700,161
Lợi nhuận gộp 92,972 114,219 137,558 200,351 220,278
Doanh thu hoạt động tài chính 1,395 4,120 6,450 12,280 38,643
Chi phí tài chính 29,085 42,182 61,994 92,520 131,605
Trong đó: Chi phí lãi vay 28,883 42,015 61,331 76,613 125,450
Chi phí bán hàng 22,453 19,879 21,837 24,729 28,175
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,525 21,204 27,947 18,068 19,917
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,304 35,074 32,229 77,314 79,224
Thu nhập khác 138 197 1,608 619 2,377
Chi phí khác 252 937 503 808 1,991
Lợi nhuận khác -114 -741 1,105 -189 386
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,190 34,333 33,334 77,125 79,609
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,680 6,953 8,500 15,890 21,528
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 -35
Chi phí thuế TNDN 5,680 6,953 8,500 15,890 21,492
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 22,510 27,381 24,834 61,235 58,117
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 39 20 67 37
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 22,510 27,342 24,814 61,168 58,080
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)