単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 917,005 1,112,431 1,198,143 1,197,539 1,413,197
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 17 13 7 5
Doanh thu thuần 917,005 1,112,414 1,198,130 1,197,532 1,413,192
Giá vốn hàng bán 859,766 1,063,652 1,134,699 1,146,255 1,356,798
Lợi nhuận gộp 57,239 48,762 63,431 51,277 56,394
Doanh thu hoạt động tài chính 3,576 7,346 10,417 10,611 10,407
Chi phí tài chính 28,746 24,394 33,107 35,788 37,367
Trong đó: Chi phí lãi vay 24,390 23,406 30,975 34,634 35,543
Chi phí bán hàng 8,423 6,541 7,723 6,095 7,845
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,497 4,668 3,847 4,863 6,068
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,148 20,504 29,171 15,143 15,521
Thu nhập khác 0 500 1,423 0 454
Chi phí khác 129 657 936 785 163
Lợi nhuận khác -129 -157 487 -785 291
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,019 20,348 29,658 14,357 15,812
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,976 4,810 5,509 4,271 5,110
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -56 56 64 39
Chi phí thuế TNDN 3,976 4,754 5,565 4,335 5,149
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,043 15,593 24,092 10,022 10,663
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 37 -196 196 2 7
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,006 15,789 23,897 10,020 10,656
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)