単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,198,143 1,197,539 1,413,197 1,204,789 1,712,880
Các khoản giảm trừ doanh thu 13 7 5 5 245
Doanh thu thuần 1,198,130 1,197,532 1,413,192 1,204,783 1,712,635
Giá vốn hàng bán 1,134,699 1,146,255 1,356,798 1,125,307 1,626,447
Lợi nhuận gộp 63,431 51,277 56,394 79,476 86,189
Doanh thu hoạt động tài chính 10,417 10,611 10,407 8,472 21,484
Chi phí tài chính 33,107 35,788 37,367 38,329 58,402
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,975 34,634 35,543 37,144 56,652
Chi phí bán hàng 7,723 6,095 7,845 7,208 7,674
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,847 4,863 6,068 5,361 5,082
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 29,171 15,143 15,521 37,050 36,514
Thu nhập khác 1,423 0 454 166 92
Chi phí khác 936 785 163 2,927 277
Lợi nhuận khác 487 -785 291 -2,761 -185
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,658 14,357 15,812 34,290 36,330
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,509 4,271 5,110 13,840 9,447
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 56 64 39 56 54
Chi phí thuế TNDN 5,565 4,335 5,149 13,895 9,501
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,092 10,022 10,663 20,394 26,828
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 196 2 7 8 14
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,897 10,020 10,656 20,386 26,814
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0