単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,197,539 1,413,197 1,204,789 1,712,880 1,518,950
Các khoản giảm trừ doanh thu 7 5 5 245 15
Doanh thu thuần 1,197,532 1,413,192 1,204,783 1,712,635 1,518,936
Giá vốn hàng bán 1,146,255 1,356,798 1,125,307 1,626,447 1,442,567
Lợi nhuận gộp 51,277 56,394 79,476 86,189 76,369
Doanh thu hoạt động tài chính 10,611 10,407 8,472 21,484 12,738
Chi phí tài chính 35,788 37,367 38,329 58,402 57,457
Trong đó: Chi phí lãi vay 34,634 35,543 37,144 56,652 54,652
Chi phí bán hàng 6,095 7,845 7,208 7,674 6,396
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,863 6,068 5,361 5,082 3,878
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,143 15,521 37,050 36,514 21,376
Thu nhập khác 0 454 166 92 83
Chi phí khác 785 163 2,927 277 2,823
Lợi nhuận khác -785 291 -2,761 -185 -2,739
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,357 15,812 34,290 36,330 18,637
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,271 5,110 13,840 9,447 8,007
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 64 39 56 54 -106
Chi phí thuế TNDN 4,335 5,149 13,895 9,501 7,901
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,022 10,663 20,394 26,828 10,736
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2 7 8 14 10
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,020 10,656 20,386 26,814 10,726
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0 0