|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,198,143
|
1,197,539
|
1,413,197
|
1,204,789
|
1,712,880
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
13
|
7
|
5
|
5
|
245
|
|
Doanh thu thuần
|
1,198,130
|
1,197,532
|
1,413,192
|
1,204,783
|
1,712,635
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,134,699
|
1,146,255
|
1,356,798
|
1,125,307
|
1,626,447
|
|
Lợi nhuận gộp
|
63,431
|
51,277
|
56,394
|
79,476
|
86,189
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,417
|
10,611
|
10,407
|
8,472
|
21,484
|
|
Chi phí tài chính
|
33,107
|
35,788
|
37,367
|
38,329
|
58,402
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
30,975
|
34,634
|
35,543
|
37,144
|
56,652
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,723
|
6,095
|
7,845
|
7,208
|
7,674
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,847
|
4,863
|
6,068
|
5,361
|
5,082
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29,171
|
15,143
|
15,521
|
37,050
|
36,514
|
|
Thu nhập khác
|
1,423
|
0
|
454
|
166
|
92
|
|
Chi phí khác
|
936
|
785
|
163
|
2,927
|
277
|
|
Lợi nhuận khác
|
487
|
-785
|
291
|
-2,761
|
-185
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,658
|
14,357
|
15,812
|
34,290
|
36,330
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,509
|
4,271
|
5,110
|
13,840
|
9,447
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
56
|
64
|
39
|
56
|
54
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,565
|
4,335
|
5,149
|
13,895
|
9,501
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
24,092
|
10,022
|
10,663
|
20,394
|
26,828
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
196
|
2
|
7
|
8
|
14
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
23,897
|
10,020
|
10,656
|
20,386
|
26,814
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|