単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,178,453 2,463,067 2,666,496 2,813,056 2,669,049
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 48,780 392,669 361,237 22,874 102,934
1. Tiền 24,313 52,603 21,025 7,370 20,069
2. Các khoản tương đương tiền 24,467 340,066 340,212 15,503 82,865
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 717,082 499,328 607,743 744,893 696,174
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 583,763 680,285 802,026 940,603 824,756
1. Phải thu khách hàng 572,329 666,807 769,520 920,702 722,181
2. Trả trước cho người bán 4,697 6,844 24,284 12,085 92,012
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,737 6,634 8,222 7,816 10,563
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 821,565 882,724 884,201 1,090,437 1,033,454
1. Hàng tồn kho 821,565 882,724 884,201 1,090,437 1,033,454
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,263 8,060 11,290 14,249 11,730
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,101 6,291 7,299 7,756 8,881
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,162 1,769 3,991 6,494 2,849
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 231,216 237,559 249,113 245,990 571,074
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,568 11,880 11,529 11,440 9,947
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,568 11,880 11,529 11,440 9,947
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 162,268 167,014 177,647 173,790 197,712
1. Tài sản cố định hữu hình 68,628 76,252 89,762 88,783 116,450
- Nguyên giá 186,499 195,147 217,135 223,084 261,994
- Giá trị hao mòn lũy kế -117,872 -118,895 -127,373 -134,301 -145,545
2. Tài sản cố định thuê tài chính 41,074 38,364 35,653 32,943 29,367
- Nguyên giá 65,272 65,272 65,272 65,272 58,720
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,197 -26,908 -29,618 -32,329 -29,354
3. Tài sản cố định vô hình 52,566 52,399 52,231 52,063 51,896
- Nguyên giá 55,921 55,921 55,921 55,921 55,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,354 -3,522 -3,690 -3,858 -4,025
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50,000 50,000 50,000 50,000 350,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,512 5,796 6,978 6,920 6,820
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,512 5,740 6,115 6,121 6,060
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 56 863 799 760
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,409,668 2,700,625 2,915,609 3,059,046 3,240,123
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,590,890 1,865,495 2,061,539 2,194,954 2,372,635
I. Nợ ngắn hạn 1,563,371 1,838,036 2,040,353 2,173,924 2,357,186
1. Vay và nợ ngắn 1,471,931 1,705,745 1,921,104 2,066,307 2,173,463
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 67,655 100,576 83,961 83,280 149,517
4. Người mua trả tiền trước 1,394 4,545 4,235 1,241 3,868
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,052 22,702 23,776 15,980 20,631
6. Phải trả người lao động 1,874 2,704 2,637 2,415 4,009
7. Chi phí phải trả 2,995 32 3,107 3,107 4,150
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 50 310 113 173 127
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 27,519 27,459 21,187 21,029 15,450
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 27,320 27,320 21,109 20,997 15,426
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 818,778 835,130 854,070 864,092 867,488
I. Vốn chủ sở hữu 818,778 835,130 854,070 864,092 867,488
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 761,598 761,598 761,598 761,598 761,598
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,553 4,871 4,871 4,871 4,871
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52,187 68,223 87,134 97,154 100,569
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,420 1,420 1,420 1,420 1,420
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 440 438 467 469 450
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,409,668 2,700,625 2,915,609 3,059,046 3,240,123