単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,813,056 2,669,049 2,820,583 3,069,726 3,091,720
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22,874 102,934 107,127 103,047 107,463
1. Tiền 7,370 20,069 24,698 20,598 25,014
2. Các khoản tương đương tiền 15,503 82,865 82,429 82,449 82,449
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 744,893 696,174 769,088 911,530 901,310
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 940,603 824,756 883,250 941,522 905,338
1. Phải thu khách hàng 920,702 722,181 770,003 775,651 869,325
2. Trả trước cho người bán 12,085 92,012 102,408 156,014 21,552
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,816 10,563 10,839 9,857 14,461
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,090,437 1,033,454 1,041,111 1,089,967 1,158,470
1. Hàng tồn kho 1,090,437 1,033,454 1,041,111 1,089,967 1,158,470
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14,249 11,730 20,007 23,660 19,139
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,756 8,881 7,756 8,065 5,447
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,494 2,849 12,251 15,594 13,692
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 245,990 571,074 579,817 609,309 588,244
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,440 9,947 13,063 9,624 11,384
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,440 9,947 13,063 9,624 11,384
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 173,790 197,712 202,484 216,223 213,597
1. Tài sản cố định hữu hình 88,783 116,450 100,051 114,977 95,404
- Nguyên giá 223,084 261,994 251,318 273,498 260,130
- Giá trị hao mòn lũy kế -134,301 -145,545 -151,267 -158,522 -164,726
2. Tài sản cố định thuê tài chính 32,943 29,367 50,705 49,686 66,801
- Nguyên giá 65,272 58,720 80,313 81,066 102,188
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,329 -29,354 -29,607 -31,380 -35,387
3. Tài sản cố định vô hình 52,063 51,896 51,728 51,560 51,392
- Nguyên giá 55,921 55,921 55,921 55,921 55,921
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,858 -4,025 -4,193 -4,361 -4,528
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 50,000 350,000 350,000 350,000 330,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,920 6,820 6,296 26,598 26,319
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,121 6,060 5,600 25,949 25,563
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 799 760 696 649 755
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,059,046 3,240,123 3,400,400 3,679,034 3,679,964
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,194,954 2,372,635 2,511,172 2,763,069 2,753,262
I. Nợ ngắn hạn 2,173,924 2,357,186 2,478,063 2,731,778 2,707,923
1. Vay và nợ ngắn 2,066,307 2,173,463 2,303,405 2,547,089 2,341,979
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 83,280 149,517 128,104 142,691 333,107
4. Người mua trả tiền trước 1,241 3,868 5,749 1,936 3,507
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,980 20,631 36,391 30,458 26,154
6. Phải trả người lao động 2,415 4,009 2,854 2,083 1,683
7. Chi phí phải trả 3,107 4,150 0 6,044 16
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 173 127 139 57 57
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 21,029 15,450 33,108 31,291 45,339
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 20,997 15,426 33,092 31,283 45,339
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 864,092 867,488 889,229 915,966 926,702
I. Vốn chủ sở hữu 864,092 867,488 889,229 915,966 926,702
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 761,598 761,598 761,598 761,598 761,598
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,871 4,871 4,871 4,871 4,871
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 97,154 100,569 122,151 148,873 159,599
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,420 1,420 1,420 1,420 1,420
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 469 450 609 624 634
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,059,046 3,240,123 3,400,400 3,679,034 3,679,964