単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,357 8,066 34,290 36,330 18,637
2. Điều chỉnh cho các khoản 33,761 28,402 12,553 42,696 54,393
- Khấu hao TSCĐ 9,806 10,217 2,313 6,946 10,805
- Các khoản dự phòng 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,678 -17,351 -26,904 -20,902 -11,063
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 34,633 35,537 37,144 56,652 54,652
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 48,118 36,468 46,843 79,026 73,031
- Tăng, giảm các khoản phải thu -130,878 123,232 -71,535 -59,178 29,949
- Tăng, giảm hàng tồn kho -206,236 56,983 -7,530 -48,815 -68,168
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14,255 72,605 3,418 10,846 170,283
- Tăng giảm chi phí trả trước -463 -1,063 1,584 32 3,003
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -35,753 -35,987 -41,041 -56,652 -60,070
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -11,798 0 -600 -12,579 -12,305
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -351,267 252,237 -68,862 -87,322 135,724
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,830 -30,388 -37,621 -45,429 337
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 454 25,964 3,929 39,743
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -460,409 -280,581 -88,721 -127,909 -63,139
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 323,259 29,300 43,125 1,197 93,285
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,791 7,455 8,472 9,968 12,727
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -132,189 -273,761 -48,780 -158,244 82,953
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 150 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,255,401 1,317,082 1,301,022 1,492,679 1,083,537
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,107,186 -1,212,486 -1,170,517 -1,245,577 -1,285,472
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -3,123 -3,012 -8,896 -5,228 -12,326
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 145,092 101,584 121,758 241,875 -214,261
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -338,364 80,061 4,116 -3,691 4,416
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 361,237 22,874 103,012 107,127 103,047
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 22,874 102,934 107,127 103,436 107,463