単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 22,823 13,150 13,232 13,547 16,053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 164 2,263 371 1,251 4,011
1. Tiền 164 2,263 371 1,251 4,011
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,376 8,643 10,643 9,987 9,551
1. Phải thu khách hàng 19,670 8,292 9,959 9,189 9,142
2. Trả trước cho người bán 54 54 348 348 212
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 653 297 336 450 198
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 2,238 2,245 2,183 2,264 2,314
1. Hàng tồn kho 2,238 2,245 2,183 2,264 2,314
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 46 0 34 46 176
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 34 17 162
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 29 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 46 0 0 0 14
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 362,004 358,519 354,788 349,465 346,066
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 356,278 351,468 346,658 341,848 337,997
1. Tài sản cố định hữu hình 337,336 332,643 327,949 323,255 319,251
- Nguyên giá 463,973 463,973 463,973 462,773 463,427
- Giá trị hao mòn lũy kế -126,636 -131,330 -136,024 -139,518 -144,176
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18,942 18,825 18,709 18,593 18,746
- Nguyên giá 21,818 21,818 21,818 21,818 22,092
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,877 -2,993 -3,109 -3,225 -3,346
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,725 7,051 8,130 7,617 8,068
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,725 7,051 8,130 7,617 8,068
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 384,827 371,669 368,020 363,012 362,118
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 196,616 192,713 180,988 165,897 156,703
I. Nợ ngắn hạn 68,332 70,512 64,871 55,834 52,752
1. Vay và nợ ngắn 54,729 54,383 57,041 50,541 45,259
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,316 1,315 0 164 82
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,648 3,002 3,382 1,190 2,893
6. Phải trả người lao động 365 0 661 0 0
7. Chi phí phải trả 5,404 2,587 2,111 1,882 2,470
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,016 8,447 1,493 1,954 530
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 128,284 122,201 116,117 110,064 103,951
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 128,284 122,201 116,117 110,064 103,951
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 188,211 178,956 187,031 197,115 205,415
I. Vốn chủ sở hữu 188,211 178,956 187,031 197,115 205,415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,247 9,247 9,247 9,247 18,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,964 19,709 27,785 37,868 37,415
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 854 778 183 103 1,519
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 384,827 371,669 368,020 363,012 362,118