単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,043 14,028 20,522 19,555 22,956
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 18,043 14,028 20,522 19,555 22,956
Giá vốn hàng bán 7,058 7,548 7,708 7,383 7,420
Lợi nhuận gộp 10,985 6,480 12,815 12,172 15,536
Doanh thu hoạt động tài chính 12 28 8 0 0
Chi phí tài chính 4,274 4,249 4,258 3,951 4,030
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,274 4,249 4,258 3,951 4,030
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,903 821 1,196 922 1,007
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,820 1,438 7,368 7,299 10,500
Thu nhập khác 30 30 221 30 30
Chi phí khác 184 352 133
Lợi nhuận khác -154 30 -132 30 -103
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,666 1,468 7,237 7,329 10,397
Chi phí thuế TNDN hiện hành 554 0 762
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 554 0 762
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,112 1,468 7,237 7,329 9,635
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,112 1,468 7,237 7,329 9,635
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)