単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,956 14,997 23,112 22,622 24,049
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 22,956 14,997 23,112 22,622 24,049
Giá vốn hàng bán 7,420 7,728 9,014 7,928 8,050
Lợi nhuận gộp 15,536 7,269 14,098 14,694 15,999
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 0 0 1
Chi phí tài chính 4,030 3,689 3,633 3,771 3,589
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,030 3,689 3,633 3,771 3,589
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,007 859 1,734 1,203 424
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,500 2,721 8,732 9,719 11,987
Thu nhập khác 30 30 30 366 175
Chi phí khác 133 6 170 2 68
Lợi nhuận khác -103 24 -140 364 107
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,397 2,745 8,592 10,083 12,094
Chi phí thuế TNDN hiện hành 762 0 517 0 976
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 762 0 517 0 976
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,635 2,745 8,076 10,083 11,117
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,635 2,745 8,076 10,083 11,117
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)