単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,522 19,555 22,956 14,997 23,112
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,522 19,555 22,956 14,997 23,112
Giá vốn hàng bán 7,708 7,383 7,420 7,728 9,014
Lợi nhuận gộp 12,815 12,172 15,536 7,269 14,098
Doanh thu hoạt động tài chính 8 0 0 1 0
Chi phí tài chính 4,258 3,951 4,030 3,689 3,633
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,258 3,951 4,030 3,689 3,633
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,196 922 1,007 859 1,734
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,368 7,299 10,500 2,721 8,732
Thu nhập khác 221 30 30 30 30
Chi phí khác 352 133 6 170
Lợi nhuận khác -132 30 -103 24 -140
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,237 7,329 10,397 2,745 8,592
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 762 0 517
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 762 0 517
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,237 7,329 9,635 2,745 8,076
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,237 7,329 9,635 2,745 8,076
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)