単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,555 22,956 14,997 23,112 22,622
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 19,555 22,956 14,997 23,112 22,622
Giá vốn hàng bán 7,383 7,420 7,728 9,014 7,928
Lợi nhuận gộp 12,172 15,536 7,269 14,098 14,694
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 0 0
Chi phí tài chính 3,951 4,030 3,689 3,633 3,771
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,951 4,030 3,689 3,633 3,771
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 922 1,007 859 1,734 1,203
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,299 10,500 2,721 8,732 9,719
Thu nhập khác 30 30 30 30 366
Chi phí khác 133 6 170 2
Lợi nhuận khác 30 -103 24 -140 364
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,329 10,397 2,745 8,592 10,083
Chi phí thuế TNDN hiện hành 762 0 517 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 762 0 517 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,329 9,635 2,745 8,076 10,083
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,329 9,635 2,745 8,076 10,083
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)