|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,522
|
19,555
|
22,956
|
14,997
|
23,112
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
20,522
|
19,555
|
22,956
|
14,997
|
23,112
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,708
|
7,383
|
7,420
|
7,728
|
9,014
|
|
Lợi nhuận gộp
|
12,815
|
12,172
|
15,536
|
7,269
|
14,098
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
4,258
|
3,951
|
4,030
|
3,689
|
3,633
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,258
|
3,951
|
4,030
|
3,689
|
3,633
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,196
|
922
|
1,007
|
859
|
1,734
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
7,368
|
7,299
|
10,500
|
2,721
|
8,732
|
|
Thu nhập khác
|
221
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
Chi phí khác
|
352
|
|
133
|
6
|
170
|
|
Lợi nhuận khác
|
-132
|
30
|
-103
|
24
|
-140
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,237
|
7,329
|
10,397
|
2,745
|
8,592
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
762
|
0
|
517
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
762
|
0
|
517
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,237
|
7,329
|
9,635
|
2,745
|
8,076
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,237
|
7,329
|
9,635
|
2,745
|
8,076
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|