単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,316 80,004 65,320 71,498 80,620
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 73,316 80,004 65,320 71,498 80,620
Giá vốn hàng bán 27,516 30,081 29,441 29,687 31,544
Lợi nhuận gộp 45,800 49,923 35,879 41,811 49,076
Doanh thu hoạt động tài chính 17 19 4 49 1
Chi phí tài chính 26,186 23,646 25,280 17,361 15,303
Trong đó: Chi phí lãi vay 26,186 23,646 25,280 17,361 15,303
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,212 4,718 5,006 5,467 4,523
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,419 21,578 5,596 19,032 29,252
Thu nhập khác 393 497 311 120
Chi phí khác 0 330 536 309
Lợi nhuận khác 393 167 -226 -189
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,419 21,971 5,763 18,806 29,063
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,377 826 554 1,279
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,377 826 554 1,279
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,419 20,594 4,938 18,252 27,785
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,419 20,594 4,938 18,252 27,785
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)