Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 7.58 | 7.79 | 7.56 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 5.26 | 5.29 | 5.05 |
Asset Quality
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 97.17 | 97.19 | 97.11 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.76 | 1.77 | 1.47 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.28 | 0.28 | 0.27 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 71.58 | 71.53 | 70.19 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 7.58 | 7.79 | 7.56 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 4.75 | 2.68 | 8.43 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 3.52 | 2.62 | 6.40 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 4.95 | 0.60 | 6.52 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.53 | 0.51 | 0.62 |
| ROA (%) | % | 0.23 | 0.20 | 0.35 |
| ROE (%) | % | 4.39 | 3.74 | 6.87 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 64.98 | 63.62 | 65.34 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 103.21 | 105.28 | 105.16 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 24.61 | 25.72 | 28.08 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 1.16 | 1.18 | 1.36 |