Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
株主資本/Huy động % 22.11 21.58 22.68
株主資本/Tổng tài sản % 11.40 10.41 10.65

Asset Quality

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.50 1.39 1.37
Provisions for loan loss to Total loans % 0.24 0.17 0.24
Tỷ lệ cho vay/TTS % 56.76 49.64 51.28
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 22.11 21.58 22.68

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
資産成長 % 4.20 14.62 1.28
Tăng trưởng tín dụng % 2.09 0.24 4.64
Tăng trưởng huy động vốn % 5.14 7.24 -1.41

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM %
ROA (%) % 0.36 0.45 0.37
ROE (%) % 3.14 4.36 3.44
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 60.94 68.64 65.22

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 110.08 102.89 109.21
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %