単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1,524,098 1,393,551 939,629 1,203,088 1,458,540
II. Tiền gửi tại NHNN 3,056,674 3,689,730 4,589,199 5,494,784 9,819,956
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 33,441,936 39,243,600 61,149,694 60,965,204 73,968,963
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 19,909,194 29,363,640 51,384,709 54,279,040 59,247,924
2. Cho vay các TCTD khác 13,532,742 9,879,960 9,764,985 6,686,164 14,721,039
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 23,487 21,675 0
1. Chứng khoán kinh doanh 39,287 39,287 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -15,800 -17,612 0
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 446,344
VII. Cho vay khách hàng 99,875,801 119,212,621 146,782,639 175,238,795 202,358,240
1. Cho vay khách hàng 101,562,609 120,643,542 149,145,386 178,278,251 205,208,835
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,686,808 -1,430,921 -2,362,747 -3,039,456 -2,850,595
VIII. Chứng khoán đầu tư 48,226,133 31,534,742 37,880,373 65,569,856 97,293,272
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 48,257,483 31,554,087 37,897,490 65,604,781 97,307,982
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -17,117 -34,925
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -31,350 -19,345 -14,710
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 10,036 10,036 10,036 12,030 1,236
1. Đầu tư vào công ty con 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 10,036 10,036 10,036 17,049 1,236
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -5,019
X. Tài sản cố định 311,581 382,873 402,736 432,744 497,775
1. Tài sản cố định hữu hình 133,753 153,330 202,533 232,437 288,169
- Nguyên giá 625,105 606,147 661,129 746,188 837,302
- Giá trị hao mòn lũy kế -491,352 -452,817 -458,596 -513,751 -549,133
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 177,828 229,543 200,203 200,307 209,606
- Nguyên giá 515,078 618,177 630,943 666,076 707,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -337,250 -388,634 -430,740 -465,769 -498,194
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 17,195,677 17,458,686 15,251,532 11,260,642 22,275,959
1. Các khoản phải thu 10,122,841 11,499,321 8,480,027 5,696,276 11,435,399
2. Các khoản lãi, phí phải thu 2,769,866 2,808,476 5,065,400 4,897,832 10,202,761
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 61 50 0
4. Tài sản có khác 4,545,971 3,218,269 1,749,755 710,611 674,780
- Trong đó: Lợi thế thương mại 35,088 25,106 15,124 5,142
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -243,062 -67,430 -43,650 -44,077 -36,981
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 203,665,423 213,393,858 267,005,838 320,177,143 407,673,941
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 1,017,253 1,014,560 1,012,533 9,203,519 23,066,596
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 68,035,603 50,374,160 85,553,514 92,218,519 108,610,209
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 34,078,939 29,339,865 54,484,312 59,798,190 79,154,266
2. Vay các TCTD khác 33,956,664 21,034,295 31,069,202 32,420,329 29,455,943
III. Tiền gửi khách hàng 94,616,419 117,120,779 132,350,131 154,612,451 196,671,626
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 76,833 263,356 730,128 433,514
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 13,042,540 11,599,514 8,991,415 21,210,596 29,634,109
VII. Các khoản nợ khác 4,838,990 6,630,847 7,536,677 5,384,373 6,811,829
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,605,625 2,253,470 3,813,157 2,831,095 4,341,024
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 3,233,365 4,377,377 3,723,520 2,553,278 2,470,805
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 22,037,785 26,653,998 31,298,212 36,817,557 42,446,058
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 15,767,318 19,891,568 20,034,068 26,034,068 31,234,068
- Vốn điều lệ 15,275,000 19,857,500 20,000,000 26,000,000 31,200,000
- Vốn đầu tư XDCB 608 608 608 608 608
- Thặng dư vốn cổ phần 491,710 33,460 33,460 33,460 33,460
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 1,276,973 1,896,036 2,589,959 3,288,026 4,393,879
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 4,993,494 4,866,394 8,674,185 7,495,463 6,818,111
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 203,665,423 213,393,858 267,005,838 320,177,143 407,673,941