単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1,276,775 1,383,147 1,907,117 1,458,540 1,960,567
II. Tiền gửi tại NHNN 3,869,956 4,111,770 6,331,741 9,819,956 5,325,358
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 47,902,910 59,289,112 64,455,608 73,968,963 82,634,414
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 43,229,735 54,838,365 54,290,946 59,247,924 70,204,286
2. Cho vay các TCTD khác 4,673,175 4,450,747 10,164,662 14,721,039 12,430,128
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
VII. Cho vay khách hàng 189,399,835 197,740,711 201,881,888 202,358,240 211,748,343
1. Cho vay khách hàng 192,345,852 200,756,749 204,953,493 205,208,835 214,695,535
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -2,946,017 -3,016,038 -3,071,605 -2,850,595 -2,947,192
VIII. Chứng khoán đầu tư 59,039,247 64,018,195 65,171,218 97,293,272 84,299,119
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 59,073,227 64,050,758 65,203,781 97,307,982 84,301,939
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn -33,980
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -32,563 -32,563 -14,710 -2,820
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 12,030 1,236 1,236 1,236 1,236
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 17,049 1,236 1,236 1,236 1,236
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -5,019
X. Tài sản cố định 428,590 443,622 460,951 497,775 507,921
1. Tài sản cố định hữu hình 235,443 258,154 262,905 288,169 288,990
- Nguyên giá 771,458 809,053 831,861 837,302 852,116
- Giá trị hao mòn lũy kế -536,015 -550,899 -568,956 -549,133 -563,126
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 193,147 185,468 198,046 209,606 218,931
- Nguyên giá 664,634 665,034 686,555 707,800 726,946
- Giá trị hao mòn lũy kế -471,487 -479,566 -488,509 -498,194 -508,015
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 12,797,805 14,343,503 15,468,909 22,275,959 26,433,946
1. Các khoản phải thu 6,202,585 6,692,672 6,716,332 11,435,399 14,880,979
2. Các khoản lãi, phí phải thu 5,889,625 6,898,371 8,050,195 10,202,761 10,502,361
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 749,502 796,308 746,419 674,780 1,087,692
- Trong đó: Lợi thế thương mại 2,681 191
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -43,907 -43,848 -44,037 -36,981 -37,086
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 314,727,148 341,331,296 355,678,668 407,673,941 412,910,904
NGUỒN VỐN 412,910,904
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 5,081,163 8,968,080 7,152,102 23,066,596 18,503,781
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 80,490,804 85,987,426 108,610,209 115,728,782
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 51,003,740 56,692,145 79,154,266 84,057,847
2. Vay các TCTD khác 29,487,064 29,295,281 29,455,943 31,670,935
III. Tiền gửi khách hàng 163,035,139 174,429,900 183,397,660 196,671,626 193,895,833
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 881,790 810,290 978,465 433,514 391,414
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
VI. Phát hành giấy tờ có giá 21,888,796 27,098,796 26,098,690 29,634,109 33,772,276
VII. Các khoản nợ khác 5,328,809 4,724,685 5,473,913 6,811,829 6,640,905
1. Các khoản lãi, phí phải trả 3,473,328 3,209,035 3,654,688 4,341,024 5,349,074
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1,855,481 1,515,650 1,819,225 2,470,805 1,291,831
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 38,020,647 39,312,119 40,556,253 42,446,058 43,977,913
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 26,034,068 26,034,068 26,034,068 31,234,068 31,234,068
- Vốn điều lệ 26,000,000 26,000,000 26,000,000 31,200,000 31,200,000
- Vốn đầu tư XDCB 608 608 608 608 608
- Thặng dư vốn cổ phần 33,460 33,460 33,460 33,460 33,460
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 3,288,026 4,393,879 4,393,879 4,393,879 4,393,879
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -62,511 -8,512 -38,559 17,633
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 8,761,064 8,892,684 10,166,865 6,818,111 8,332,333
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 314,727,148 341,331,296 355,678,668 407,673,941 412,910,904