単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 3,949,747 4,278,730 4,248,220 4,020,466 6,829,917
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -1,766,682 -2,787,244 -2,198,934 -2,390,968 -2,569,763
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 388,110 312,148 259,492 592,273 -106,255
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 242,847 322,280 248,306 -6,636 23,064
- Thu nhập khác -237,116 -221,545 -219,715 -256,357 -198,706
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 66,530 95,634 77,000 127,740 86,606
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -1,316,880 -1,076,116 -1,034,618 -892,935 -1,420,396
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -798,337 -258,518 -56,002 1 -1,080,402
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 528,219 665,369 1,323,749 1,193,584 1,564,065
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 2,012,989 -47,571 -5,443,916 -4,556,377 2,290,911
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 6,531,554 -3,567,667 487,647 -33,210,094 15,315,276
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -15,852,401 -8,411,023 -4,197,421 -256,181 -9,486,709
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -486,747 -618,950 -433,997 -629,840 -402,967
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 1,239,597 -536,767 26,561 -4,646,590 -3,385,377
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -4,122,355 3,886,917 -1,815,979 15,914,494 -4,562,815
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -11,698,659 5,496,622 6,034,159 16,588,623 7,118,574
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 8,422,689 11,394,761 8,967,758 13,273,967 -2,775,794
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 678,200 5,210,000 -1,000,106 3,535,419 4,138,168
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 151,663 -71,501 168,175 -544,951 -42,100
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 113,236 -331,824 69,236 259,056 -469,867
- Chi từ các quỹ của TCTD -19 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -12,482,015 13,068,347 4,185,866 6,921,110 9,301,365
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -26,888 -42,884 -48,996 -70,056 -47,796
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 8 1,417 370 1,111 1,824
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 14 -14
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 15,814
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -26,866 -25,667 -48,626 -68,945 -45,972
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -12,508,881 13,042,680 4,137,240 6,852,165 9,255,393
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 60,947,858 48,376,466 61,473,145 65,580,338 72,471,062
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -62,511 53,999 -30,047 38,559 17,633
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 48,376,466 61,473,145 65,580,338 72,471,062 81,744,088