単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 5,107,790 5,459,904 6,120,858 6,775,322 7,304,115
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,522,951 -2,644,588 -3,077,304 -3,577,813 -4,302,879
Thu nhập lãi thuần 2,584,839 2,815,316 3,043,554 3,197,509 3,001,236
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 642,947 369,967 830,143 416,294 513,770
Chi phí hoạt động dịch vụ -151,111 -170,335 -185,697 -168,354 -218,121
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 491,836 199,632 644,446 247,940 295,649
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 245,941 284,835 59,069 118,713 -34,493
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -15
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 77,770 -36,528 -106,582 -83,759 -52,487
Thu nhập từ hoạt động khác 151,854 145,787 211,902 184,164 190,006
Chi phí hoạt động khác -16,936 -5,406 -4,786 -15,100 -4,913
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 134,918 140,381 207,116 169,064 185,093
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0
Chi phí hoạt động -1,304,052 -1,326,265 -1,203,332 3,649,467 -1,324,749
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 2,231,237 2,077,371 2,644,271 2,389,979 2,070,249
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -689,083 -490,078 -346,130 -499,564 -537,961
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,542,154 1,587,293 2,298,141 1,890,415 1,532,288
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -304,662 -313,112 -446,895 -376,193 -281,685
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -304,662 -313,112 -446,895 -376,193 -281,685
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,237,492 1,274,181 1,851,246 1,514,222 1,250,603
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,237,492 1,274,181 1,851,246 1,514,222 1,250,603
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)