単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 10,338,591 13,252,116 18,951,085 18,681,257 21,601,251
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,122,347 -4,930,324 -9,762,570 -8,438,193 -10,653,757
Thu nhập lãi thuần 6,216,244 8,321,792 9,188,515 10,243,064 10,947,494
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3,248,450 1,605,102 2,017,973 1,834,793 2,377,357
Chi phí hoạt động dịch vụ -375,008 -492,637 -420,948 -480,738 -624,493
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 2,873,442 1,112,465 1,597,025 1,354,055 1,752,864
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 382,764 1,000,441 1,072,237 1,055,874 844,989
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 2,030 -2,029 -12,705 -478 -74
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 349,635 683,122 511,812 273,491 -76,632
Thu nhập từ hoạt động khác 1,254,833 926,780 610,169 1,869,859 608,354
Chi phí hoạt động khác -592,243 -1,349,776 -679,689 -577,625 -32,501
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 662,590 -422,996 -69,520 1,292,234 575,853
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 101,536 880 1,631 0 0
Chi phí hoạt động -3,931,916 -4,427,963 -4,812,331 -5,229,935 -5,067,703
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 6,656,325 6,265,712 7,476,664 8,988,305 8,976,791
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -1,567,866 -478,507 -1,646,754 -2,084,463 -1,918,417
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,088,459 5,787,205 5,829,910 6,903,842 7,058,374
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,053,738 -1,170,979 -1,185,645 -1,384,465 -1,429,854
Chi phí thuế TNDN giữ lại 15 -11 -50
Chi phí thuế TNDN -1,053,723 -1,170,990 -1,185,695 -1,384,465 -1,429,854
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,034,736 4,616,215 4,644,215 5,519,377 5,628,520
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,034,736 4,616,215 4,644,215 5,519,377 5,628,520
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)