Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
株主資本/Huy động % 23.65 23.81 21.58
株主資本/Tổng tài sản % 11.72 11.50 10.41

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Interest-earning assets/Total assets % 95.97
Allowances for loan loss to Total loans % 1.58 1.70 1.39
Provisions for loan loss to Total loans % 1.22 1.27 1.00
Tỷ lệ cho vay/TTS % 54.97 54.73 49.64
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 23.65 23.81 21.58

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
資産成長 % 25.12 19.91 27.33
Tăng trưởng tín dụng % 23.13 19.39 15.48
Tăng trưởng huy động vốn % 13.00 16.82 27.20

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM %
ROA (%) % 1.74 1.72 1.38
ROE (%) % 14.84 14.99 13.26
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 57.60 60.75 63.77

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 110.90 113.34 102.89
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 43.76
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.00