Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 13.90 | 12.94 | 13.56 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 6.02 | 5.73 | 6.09 |
Asset Quality
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.03 | 1.01 | 1.07 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | -0.12 | 0.07 | 0.16 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 48.60 | 47.97 | 46.84 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13.90 | 12.94 | 13.56 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | -2.09 | 10.24 | 2.49 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 1.91 | 8.80 | 0.08 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | -0.29 | 12.86 | 3.80 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.32 | 0.27 | 0.27 |
| ROE (%) | % | 5.31 | 4.67 | 4.51 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 61.16 | 58.21 | 64.26 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 112.29 | 108.24 | 104.36 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |