Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
株主資本/Huy động % 11.46 10.79 11.50
株主資本/Tổng tài sản % 7.71 6.75 5.91

Asset Quality

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.30 1.11 1.26
Provisions for loan loss to Total loans % 0.14 0.33 0.18
Tỷ lệ cho vay/TTS % 66.94 60.46 51.87
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 11.46 10.79 11.50

管理有効性

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
資産成長 % 6.98 20.04 19.79
Tăng trưởng tín dụng % 5.96 8.43 2.76
Tăng trưởng huy động vốn % 11.40 11.65 -1.66

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
NIM %
ROA (%) % 0.37 0.33 0.27
ROE (%) % 4.83 4.87 4.63
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 64.19 70.34 63.45

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 99.52 96.65 100.99
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %