Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
株主資本/Huy động % 10.48 12.18 13.18
株主資本/Tổng tài sản % 7.26 7.87 5.60

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Interest-earning assets/Total assets %
Allowances for loan loss to Total loans % 1.09 1.23 1.15
Provisions for loan loss to Total loans % 0.65 0.34 1.35
Tỷ lệ cho vay/TTS % 66.65 67.59 46.69
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 10.48 12.18 13.18

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
資産成長 % 18.20 16.79 70.66
Tăng trưởng tín dụng % 18.26 18.43 17.90
Tăng trưởng huy động vốn % 16.35 8.87 12.30

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM %
ROA (%) % 1.25 1.47 1.00
ROE (%) % 17.20 18.70 17.85
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 53.15 55.72 66.68

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 96.19 104.64 109.85
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %