Chỉ tiêu về vốn
単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
株主資本/Huy động | % | 24.73 | 23.35 | 22.23 |
株主資本/Tổng tài sản | % | 13.03 | 12.28 | 11.28 |
Asset Quality
単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Interest-earning assets/Total assets | % | 92.56 | ||
Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.32 | 1.39 | 1.49 |
Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.96 | 0.85 | 1.43 |
Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 60.94 | 59.43 | 59.95 |
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 24.73 | 23.35 | 22.23 |
管理有効性
単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
資産成長 | % | 5.15 | 23.43 | 17.23 |
Tăng trưởng tín dụng | % | 17.13 | 20.37 | 18.27 |
Tăng trưởng huy động vốn | % | 3.45 | 23.22 | 13.11 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
NIM | % | 3.94 | ||
ROA (%) | % | 1.81 | 1.75 | 1.13 |
ROE (%) | % | 13.89 | 14.21 | 10.02 |
Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 62.36 | 52.14 | 52.70 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
単位 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 115.66 | 112.98 | 118.14 |
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 24.26 | ||
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.14 |