Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
株主資本/Huy động % 21.51 21.03 22.62
株主資本/Tổng tài sản % 10.72 10.36 10.51

Asset Quality

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Interest-earning assets/Total assets % 95.10 95.84
Allowances for loan loss to Total loans % 1.40 1.50 1.80
Provisions for loan loss to Total loans % 0.35 0.17 0.52
Tỷ lệ cho vay/TTS % 59.47 61.15 60.44
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 21.51 21.03 22.62

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
資産成長 % 6.86 2.03 2.48
Tăng trưởng tín dụng % 6.36 4.91 1.28
Tăng trưởng huy động vốn % 1.84 0.84 -3.36

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
NIM %
ROA (%) % 0.26 0.39 0.40
ROE (%) % 2.39 3.76 3.82
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 52.53 63.23 66.27

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 119.34 124.15 130.10
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 34.30 38.10
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 0.14 0.03