|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
713,556
|
793,464
|
779,734
|
787,774
|
1,160,354
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
3,852,855
|
3,225,387
|
6,965,365
|
2,377,473
|
2,883,240
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
22,594,539
|
20,636,255
|
33,900,216
|
39,126,199
|
53,061,334
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
21,131,422
|
18,426,225
|
32,303,915
|
38,922,551
|
52,951,607
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
1,463,117
|
2,210,030
|
1,596,302
|
203,649
|
109,727
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
4,565,000
|
142,838
|
|
|
50,766
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
4,565,000
|
142,838
|
|
|
50,766
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
125,807
|
360,044
|
41,474
|
|
88,477
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
100,934,633
|
118,220,310
|
142,297,003
|
168,295,146
|
195,190,888
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
102,050,733
|
119,802,570
|
144,298,541
|
170,844,470
|
198,764,946
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1,116,100
|
-1,582,260
|
-2,001,538
|
-2,549,324
|
-3,574,058
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
40,968,392
|
37,333,105
|
40,291,755
|
52,589,034
|
58,355,284
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
40,980,429
|
37,367,366
|
40,331,398
|
52,635,611
|
57,068,503
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
0
|
|
|
1,313,209
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-12,037
|
-34,261
|
-39,643
|
-46,577
|
-26,428
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
|
662
|
546,768
|
5,041,128
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
|
662
|
546,768
|
5,041,128
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
555,859
|
583,606
|
554,565
|
630,507
|
693,826
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
286,261
|
278,875
|
269,541
|
341,300
|
298,312
|
|
- Nguyên giá
|
702,018
|
739,580
|
783,657
|
897,990
|
935,691
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-415,757
|
-460,705
|
-514,116
|
-556,690
|
-637,379
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
269,598
|
304,732
|
285,024
|
289,207
|
395,514
|
|
- Nguyên giá
|
481,698
|
555,866
|
581,434
|
637,355
|
793,982
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-212,100
|
-251,135
|
-296,409
|
-348,148
|
-398,468
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
10,180,393
|
12,698,567
|
14,077,320
|
11,865,111
|
11,491,157
|
|
1. Các khoản phải thu
|
8,178,697
|
7,370,512
|
7,870,534
|
7,092,839
|
2,749,739
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1,460,395
|
1,936,731
|
2,528,106
|
2,778,453
|
3,346,030
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
9,155
|
|
4. Tài sản có khác
|
546,102
|
3,396,123
|
3,683,479
|
1,998,619
|
5,415,647
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-4,800
|
-4,800
|
-4,800
|
-4,800
|
-29,413
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
184,491,035
|
193,994,238
|
239,454,201
|
280,712,372
|
322,975,325
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
130,607
|
2,594,630
|
94,394
|
3,469,536
|
7,902,618
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
32,038,024
|
22,630,346
|
31,039,865
|
45,008,281
|
54,809,628
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
20,066,737
|
20,058,542
|
27,227,631
|
43,798,252
|
54,809,628
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
11,971,287
|
2,571,804
|
3,812,234
|
1,210,029
|
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
98,804,613
|
102,211,486
|
125,945,932
|
142,459,763
|
150,029,644
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
356,263
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
4,996,403
|
3,168,474
|
4,358,195
|
5,942,084
|
6,258,279
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
22,628,650
|
32,022,738
|
37,808,325
|
44,010,713
|
64,670,500
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
4,087,729
|
6,094,296
|
10,796,583
|
7,794,038
|
5,361,204
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2,241,722
|
2,882,487
|
4,694,175
|
2,654,975
|
3,395,975
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1,846,007
|
3,211,809
|
6,102,408
|
5,138,069
|
1,965,229
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
995
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
21,805,009
|
25,272,268
|
29,410,905
|
31,671,694
|
33,943,451
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
15,401,515
|
15,401,515
|
20,601,515
|
24,711,164
|
26,683,795
|
|
- Vốn điều lệ
|
13,698,829
|
13,698,829
|
20,548,243
|
24,657,892
|
26,630,523
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
1,702,686
|
1,702,686
|
53,272
|
53,272
|
53,272
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
2,266,840
|
2,793,408
|
2,720,037
|
3,223,756
|
4,029,154
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
4,136,654
|
7,077,345
|
6,089,353
|
3,736,775
|
3,230,502
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
184,491,035
|
193,994,238
|
239,454,201
|
280,712,372
|
322,975,325
|