単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 11,640,715 14,067,732 18,510,904 17,954,213 21,118,346
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -5,954,516 -7,120,149 -11,220,252 -9,347,544 -11,869,499
Thu nhập lãi thuần 5,686,199 6,947,583 7,290,652 8,606,669 9,248,846
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 867,740 1,124,580 997,504 405,819 1,235,727
Chi phí hoạt động dịch vụ -83,240 -110,406 -115,441 -142,483 -225,127
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 784,501 1,014,174 882,063 930,981 1,010,600
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 99,733 145,134 389,065 310,954 216,276
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 203,205 -77,265 1,496 2,250 -45,400
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 1,744,619 -140,196 646,562 -188,422 -228,916
Thu nhập từ hoạt động khác 563,512 783,662 2,978,406 2,229,006 1,651,229
Chi phí hoạt động khác -162,614 -139,520 -2,663,104 -1,822,356 -239,487
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 400,898 644,141 315,302 406,651 1,411,742
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0 0 0 0 373
Chi phí hoạt động -2,402,924 -3,076,802 -3,171,425 -3,803,761 -4,202,871
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 6,516,229 5,456,769 6,353,715 6,265,322 7,410,650
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -997,677 -1,067,461 -1,126,614 -2,259,026 -2,364,748
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,518,553 4,389,308 5,227,101 4,006,296 5,045,902
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,113,594 -879,561 -1,048,597 -832,224 -1,026,202
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0 9,155
Chi phí thuế TNDN -1,113,594 -879,561 -1,048,597 -832,224 -1,017,047
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,404,959 3,509,746 4,178,504 3,174,072 4,028,855
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,404,959 3,509,746 4,178,504 3,174,072 4,028,855
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)