|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
11,640,715
|
14,067,732
|
18,510,904
|
17,954,213
|
21,118,346
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-5,954,516
|
-7,120,149
|
-11,220,252
|
-9,347,544
|
-11,869,499
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
5,686,199
|
6,947,583
|
7,290,652
|
8,606,669
|
9,248,846
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
867,740
|
1,124,580
|
997,504
|
405,819
|
1,235,727
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-83,240
|
-110,406
|
-115,441
|
-142,483
|
-225,127
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
784,501
|
1,014,174
|
882,063
|
930,981
|
1,010,600
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
99,733
|
145,134
|
389,065
|
310,954
|
216,276
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
203,205
|
-77,265
|
1,496
|
2,250
|
-45,400
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
1,744,619
|
-140,196
|
646,562
|
-188,422
|
-228,916
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
563,512
|
783,662
|
2,978,406
|
2,229,006
|
1,651,229
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-162,614
|
-139,520
|
-2,663,104
|
-1,822,356
|
-239,487
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
400,898
|
644,141
|
315,302
|
406,651
|
1,411,742
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
373
|
|
Chi phí hoạt động
|
-2,402,924
|
-3,076,802
|
-3,171,425
|
-3,803,761
|
-4,202,871
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
6,516,229
|
5,456,769
|
6,353,715
|
6,265,322
|
7,410,650
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-997,677
|
-1,067,461
|
-1,126,614
|
-2,259,026
|
-2,364,748
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
5,518,553
|
4,389,308
|
5,227,101
|
4,006,296
|
5,045,902
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1,113,594
|
-879,561
|
-1,048,597
|
-832,224
|
-1,026,202
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
|
0
|
|
9,155
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1,113,594
|
-879,561
|
-1,048,597
|
-832,224
|
-1,017,047
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,404,959
|
3,509,746
|
4,178,504
|
3,174,072
|
4,028,855
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,404,959
|
3,509,746
|
4,178,504
|
3,174,072
|
4,028,855
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|