単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 4,975,052 5,466,240 5,791,361 6,196,872 6,824,177
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -2,795,929 -3,042,021 -3,309,420 -3,814,140 -4,298,850
Thu nhập lãi thuần 2,179,123 2,424,219 2,481,941 2,382,732 2,525,326
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 348,538 249,273 463,317 226,432 492,386
Chi phí hoạt động dịch vụ -51,938 -63,816 -65,524 -67,887 -96,247
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 296,601 185,457 397,793 158,545 396,138
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 104,414 66,220 38,621 86,967 42,591
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -979 118 -44,576 -11,747 -3,261
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -100,208 -5,112 -23,860 -5,918 -10,828
Thu nhập từ hoạt động khác 628,428 273,374 1,096,496 128,648 271,597
Chi phí hoạt động khác -465,641 -13,392 -179,201 -16,933 -16,201
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 162,787 259,981 917,295 111,715 255,396
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0 317 55 0
Chi phí hoạt động -1,008,917 -1,069,385 -1,122,490 2,722,295 -1,054,201
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1,632,820 1,861,816 2,644,779 1,712,595 2,151,161
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -633,541 -323,676 -1,029,491 -489,015 -904,748
Tổng lợi nhuận trước thuế 999,279 1,538,141 1,615,288 1,223,580 1,246,413
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -206,350 -310,200 -328,914 -250,682 -275,769
Chi phí thuế TNDN giữ lại 9,155 2,289 2,289
Chi phí thuế TNDN -206,350 -310,200 -319,760 -248,393 -273,480
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 792,930 1,227,941 1,295,528 975,187 972,933
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 792,930 1,227,941 1,295,528 975,187 972,933
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)