単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 4,467,375 5,012,087 5,514,589 5,759,381 5,198,645
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -2,169,303 -2,559,753 -3,666,099 -2,714,375 -2,578,868
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 130,883 202,524 184,646 290,719 357,775
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) -92,706 3,016 49,628 -38,126 62,019
- Thu nhập khác -9,818 -2,557 62,587 216,460 32,461
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 81,756 165,660 197,181 693,614 79,203
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -1,215,077 -912,445 -951,051 -1,000,919 -1,152,964
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -298,260 -177,307 -218,719 -6,316 -623,877
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 894,849 1,731,226 1,172,762 3,200,438 1,374,394
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 93,922 0
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -4,844,682 -1,096,863 5,510,991 -4,053,104 -1,723,795
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 -88,477 88,477
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -4,005,632 -10,859,901 -9,264,660 -4,261,238 -5,523,043
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -532,811 -417,732 0 -396,782 -63,959
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -265,538 -79,251 401,091 1,166,032 -267,571
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -1,617,716 659,139 2,197,754 3,193,906 -1,924,996
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -7,749,866 13,807,784 2,531,146 1,212,282 10,267,052
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 8,694,110 2,785,796 1,298,839 -5,208,864 8,653,552
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 6,858,444 6,203,044 1,596,200 6,002,100 1,657,400
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 19,265 -139,036 268,388 167,579 1,014,336
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 305,194 -277,815 -223,445 -160,196 151,948
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 702,493 2,874 -417,184 400,372 -506,325
- Chi từ các quỹ của TCTD -2,000 -403 -3,000 -140 -3,000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,449,969 12,318,861 5,068,881 1,173,908 13,194,471
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -336,226 -117,622 -54,598 -24,281 -12,952
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 4 132 1,294 40,696 1,904
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 317 55
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -336,222 -117,490 -52,987 16,471 -11,048
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -1,712,783 -1,266 -230
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -1,712,783 -1,266 -230
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,786,191 12,201,370 3,303,111 1,189,113 13,183,194
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 42,087,798 40,306,324 52,470,675 55,806,019 56,995,200
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 4,717 -37,019 32,234 68 838
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 40,306,324 52,470,675 55,806,019 56,995,200 70,179,232