TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
779,734
|
865,840
|
835,003
|
837,764
|
787,774
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
6,965,365
|
1,864,594
|
1,220,568
|
3,153,567
|
2,377,473
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
0
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
33,900,216
|
41,036,685
|
40,537,540
|
42,307,083
|
39,126,199
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
32,303,915
|
40,050,474
|
40,224,015
|
42,150,271
|
38,922,551
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
1,596,302
|
986,211
|
313,525
|
156,812
|
203,649
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
6,278
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
6,278
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
41,474
|
|
175,996
|
63,752
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
142,297,003
|
148,649,375
|
150,107,183
|
155,162,005
|
168,295,146
|
1. Cho vay khách hàng
|
144,298,541
|
151,047,287
|
152,708,167
|
157,877,130
|
170,844,470
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-2,001,538
|
-2,397,912
|
-2,600,984
|
-2,715,126
|
-2,549,324
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
40,291,755
|
31,675,834
|
31,586,558
|
50,024,636
|
52,589,034
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
40,331,398
|
31,715,473
|
31,626,192
|
50,070,078
|
52,635,611
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-39,643
|
-39,638
|
-39,634
|
-45,442
|
-46,577
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
546,768
|
507,267
|
2,709,120
|
2,696,212
|
5,041,128
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
546,768
|
507,267
|
2,709,120
|
2,696,212
|
5,041,128
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
554,565
|
581,345
|
572,088
|
610,613
|
630,507
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
269,541
|
289,968
|
289,350
|
319,055
|
341,300
|
- Nguyên giá
|
783,657
|
820,070
|
832,865
|
875,085
|
897,990
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-514,116
|
-530,102
|
-543,516
|
-556,031
|
-556,690
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
285,024
|
291,378
|
282,738
|
291,558
|
289,207
|
- Nguyên giá
|
581,434
|
600,014
|
604,455
|
626,216
|
637,355
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-296,409
|
-308,636
|
-321,717
|
-334,658
|
-348,148
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
14,077,320
|
11,792,486
|
11,139,545
|
10,646,186
|
11,865,111
|
1. Các khoản phải thu
|
7,870,534
|
7,385,367
|
6,971,609
|
6,140,536
|
7,092,839
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
2,528,106
|
2,333,058
|
2,153,225
|
2,459,672
|
2,778,453
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
3,683,479
|
2,078,861
|
2,019,511
|
2,050,778
|
1,998,619
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-4,800
|
-4,800
|
-4,800
|
-4,800
|
-4,800
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
239,454,201
|
236,979,704
|
238,883,600
|
265,501,820
|
280,712,372
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
94,394
|
90,355
|
997,448
|
1,521,380
|
3,469,536
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
31,039,865
|
35,519,732
|
32,191,069
|
49,818,249
|
45,008,281
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
27,227,631
|
33,738,242
|
31,523,263
|
47,841,502
|
43,798,252
|
2. Vay các TCTD khác
|
3,812,234
|
1,781,490
|
667,806
|
1,976,746
|
1,210,029
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
125,945,932
|
126,679,064
|
131,579,872
|
136,535,122
|
142,459,763
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
79,662
|
|
|
356,263
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
4,358,195
|
4,198,884
|
4,290,544
|
3,901,720
|
5,942,084
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
37,808,325
|
32,443,569
|
32,081,422
|
35,849,773
|
44,010,713
|
VII. Các khoản nợ khác
|
10,796,583
|
8,472,876
|
7,601,036
|
7,381,582
|
7,794,038
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
4,694,175
|
3,581,262
|
3,205,407
|
2,696,831
|
2,654,975
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
6,102,408
|
4,891,614
|
4,395,629
|
4,682,062
|
5,138,069
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
2,689
|
995
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
29,410,905
|
29,495,563
|
30,142,210
|
30,493,995
|
31,671,694
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
20,601,515
|
20,601,515
|
20,601,515
|
20,601,515
|
24,711,164
|
- Vốn điều lệ
|
20,548,243
|
20,548,243
|
20,548,243
|
20,548,243
|
24,657,892
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
53,272
|
53,272
|
53,272
|
53,272
|
53,272
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
2,720,037
|
2,588,757
|
2,588,757
|
2,588,757
|
3,223,756
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
6,267
|
-25,977
|
-21,377
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
6,089,353
|
6,299,025
|
6,977,915
|
7,325,100
|
3,736,775
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
239,454,201
|
236,979,704
|
238,883,600
|
265,501,820
|
280,712,372
|