|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
832,217
|
1,065,541
|
1,191,391
|
1,160,354
|
1,594,268
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
|
3,680,324
|
3,139,269
|
2,883,240
|
3,682,354
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
954,374
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
38,629,460
|
47,834,537
|
51,585,087
|
53,061,334
|
65,012,338
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
38,519,733
|
47,724,810
|
51,475,360
|
52,951,607
|
64,902,611
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
109,727
|
109,727
|
109,727
|
109,727
|
109,727
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
218,280
|
|
50,766
|
51,001
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
218,280
|
|
50,766
|
51,001
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
88,477
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
172,738,829
|
183,717,022
|
192,730,756
|
195,190,888
|
200,503,422
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
175,135,954
|
186,333,051
|
195,671,011
|
198,764,946
|
204,503,673
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-2,397,125
|
-2,616,029
|
-2,940,255
|
-3,574,058
|
-4,000,252
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
57,433,742
|
58,312,537
|
53,031,425
|
58,355,284
|
60,022,169
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
57,480,292
|
58,358,875
|
53,066,165
|
57,068,503
|
58,792,063
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
1,313,209
|
1,249,250
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-46,550
|
-46,338
|
-34,740
|
-26,428
|
-19,145
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
4,757,420
|
|
|
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
4,757,420
|
|
|
|
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
612,226
|
663,592
|
771,229
|
693,826
|
660,600
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
333,571
|
358,398
|
365,106
|
298,312
|
275,751
|
|
- Nguyên giá
|
910,166
|
951,633
|
962,386
|
935,691
|
944,681
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-576,595
|
-593,235
|
-597,280
|
-637,379
|
-668,930
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
278,655
|
305,194
|
406,123
|
395,514
|
384,849
|
|
- Nguyên giá
|
640,080
|
680,219
|
792,911
|
793,982
|
794,149
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-361,425
|
-375,025
|
-386,788
|
-398,468
|
-409,300
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
13,108,667
|
13,407,588
|
12,712,555
|
11,491,157
|
12,571,478
|
|
1. Các khoản phải thu
|
7,688,447
|
3,415,611
|
2,947,187
|
2,749,739
|
2,965,283
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
3,196,951
|
3,254,328
|
3,207,127
|
3,346,030
|
4,145,237
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
9,155
|
11,443
|
|
4. Tài sản có khác
|
2,228,069
|
6,742,448
|
6,563,041
|
5,415,647
|
5,470,531
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-4,800
|
-4,800
|
-4,800
|
-29,413
|
-21,016
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
289,066,936
|
308,899,421
|
315,161,711
|
322,975,325
|
344,097,628
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
344,097,628
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
1,851,819
|
2,510,958
|
4,708,712
|
7,902,618
|
5,977,622
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
37,258,415
|
51,066,200
|
53,597,345
|
54,809,628
|
65,076,680
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
35,658,356
|
47,751,683
|
51,441,196
|
54,809,628
|
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
1,600,059
|
3,314,516
|
2,156,149
|
|
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
151,153,874
|
153,939,669
|
155,238,508
|
150,029,644
|
158,683,196
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
661,456
|
383,641
|
160,196
|
|
151,948
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
5,961,348
|
5,822,312
|
6,090,701
|
6,258,279
|
7,272,616
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
50,869,156
|
57,072,200
|
58,668,400
|
64,670,500
|
66,327,900
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
8,922,648
|
4,990,707
|
4,049,994
|
5,361,204
|
5,706,963
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
3,199,714
|
3,431,170
|
2,804,852
|
3,395,975
|
4,630,190
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
5,722,367
|
1,559,537
|
1,245,142
|
1,965,229
|
1,076,772
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
567
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
32,388,218
|
33,113,733
|
32,647,855
|
33,943,451
|
34,900,703
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
24,711,164
|
24,711,164
|
26,683,795
|
26,683,795
|
26,630,523
|
|
- Vốn điều lệ
|
24,657,892
|
24,657,892
|
26,630,523
|
26,630,523
|
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
53,272
|
53,272
|
53,272
|
53,272
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
3,223,626
|
3,223,626
|
3,223,626
|
4,029,154
|
3,323,056
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
4,717
|
-32,301
|
-68
|
|
838
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
4,448,711
|
5,211,245
|
2,740,502
|
3,230,502
|
4,946,285
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
289,066,936
|
308,899,421
|
315,161,711
|
322,975,325
|
344,097,628
|