単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 11,699,348 13,591,395 17,929,178 17,695,417 20,753,432
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -5,643,668 -6,470,356 -9,438,710 -11,394,132 -11,109,530
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 784,410 1,003,152 820,972 937,623 808,773
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 2,040,424 -50,103 1,042,505 131,716 -78,189
- Thu nhập khác 272,246 310,457 239,812 211,479 266,671
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 133,087 351,079 86,690 211,357 1,138,211
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -2,392,855 -2,993,179 -3,110,171 -3,728,914 -4,079,491
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -1,154,658 -873,300 -865,018 -852,812 -700,602
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 5,738,334 4,869,146 6,705,257 3,211,733 6,999,275
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -267,497 -746,913 613,729 1,392,653 93,922
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -11,008,828 8,035,225 -2,821,194 -12,304,213 -4,483,658
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -60,219 -234,237 318,570 41,474 -88,477
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -12,423,514 -17,751,837 -25,046,204 -28,166,326 -28,391,431
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -821,923 -601,302 -703,276 -2,176,895 -1,347,326
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -2,952,388 -2,071,854 -1,718,096 818,531 1,222,333
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -21,583 2,464,023 -2,500,235 3,375,141 4,433,082
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 9,200,304 -9,407,679 8,401,222 13,968,416 9,801,347
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 11,633,237 3,406,874 23,742,743 16,513,831 7,569,881
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 6,294,088 9,394,088 5,785,588 6,202,388 20,659,788
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 60,982 -1,827,928 1,189,721 1,583,888 316,196
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 356,263 -356,263
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 195,172 1,322,780 2,674,377 -2,507,932 688,555
- Chi từ các quỹ của TCTD -7,141 -7,174 -6,548 -10,462 -5,543
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5,559,023 -3,156,789 16,635,652 2,298,490 17,111,680
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 0
- Mua sắm TSCĐ -73,053 -96,193 -382,020 -278,200 -532,727
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 889 233 1,350,309 18,523 42,126
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 3,000 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 0 373
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -69,164 -95,961 968,289 -259,678 -490,228
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu -275 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -303 -8 -4 -28 -1,714,049
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính -578 -8 -4 -28 -1,714,049
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,489,281 -3,252,757 17,603,937 2,038,784 14,907,403
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 20,208,553 25,697,834 22,445,076 40,049,014 42,087,798
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 25,697,834 22,445,076 40,049,014 42,087,798 56,995,200