Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 13.62 | 11.92 | 13.58 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 8.77 | 7.05 | 7.40 |
Asset Quality
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | |||
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.00 | 1.04 | 1.21 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.78 | 1.25 | 1.47 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 63.04 | 56.01 | 51.51 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13.62 | 11.92 | 13.58 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 13.28 | 31.92 | 21.41 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 21.60 | 17.22 | 11.64 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 14.30 | 21.26 | 11.85 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0.49 | 0.40 | 0.67 |
| ROE (%) | % | 5.56 | 5.64 | 9.10 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 42.17 | 46.38 | 52.39 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 97.91 | 94.65 | 94.47 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |