Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
株主資本/Huy động % 55.64 81.49 119.32
株主資本/Tổng tài sản % 13.60 11.33 12.62

Asset Quality

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Interest-earning assets/Total assets % 95.59
Allowances for loan loss to Total loans % 4.20 4.39 4.83
Provisions for loan loss to Total loans % 2.55 3.03 3.24
Tỷ lệ cho vay/TTS % 76.91 80.56 83.42
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 55.64 81.49 119.32

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
資産成長 % 21.83 51.85 10.51
Tăng trưởng tín dụng % 42.40 59.07 14.44
Tăng trưởng huy động vốn % 33.46 -13.64 -15.94

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
NIM % 9.35
ROA (%) % 3.18 2.37 2.37
ROE (%) % 23.37 20.94 18.76
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 87.35 79.03 91.58

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 314.55 579.40 788.78
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 13.84