Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 57.04 | 55.64 | 81.49 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 12.73 | 13.60 | 11.33 |
Asset Quality
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 95.58 | 95.59 | |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 3.43 | 4.20 | 4.39 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 2.73 | 2.55 | 3.03 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 65.80 | 76.91 | 80.56 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 57.04 | 55.64 | 81.49 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 35.86 | 21.83 | 51.85 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 39.77 | 42.40 | 59.07 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 32.19 | 33.46 | -13.64 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 9.35 | ||
| ROA (%) | % | 2.19 | 3.18 | 2.37 |
| ROE (%) | % | 17.21 | 23.37 | 20.94 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 73.85 | 87.35 | 79.03 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 294.82 | 314.55 | 579.40 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 127.56 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 2.37 | 13.84 |