Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
株主資本/Huy động % 119.32 125.50 161.09
株主資本/Tổng tài sản % 12.62 12.20 12.35

Asset Quality

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Interest-earning assets/Total assets % 97.32 97.50
Allowances for loan loss to Total loans % 4.83 4.53 4.68
Provisions for loan loss to Total loans % 3.24 4.42 4.32
Tỷ lệ cho vay/TTS % 83.42 74.93 76.08
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 119.32 125.50 161.09

管理有効性

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
資産成長 % 10.51 19.08 12.94
Tăng trưởng tín dụng % 14.44 6.96 14.67
Tăng trưởng huy động vốn % -15.94 9.43 -10.88

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
NIM % 7.92
ROA (%) % 2.37 1.62 1.54
ROE (%) % 18.76 13.30 12.44
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 91.58 89.78 89.32

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 788.78 770.99 992.05
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 199.47
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 57.96 19.40