Chỉ tiêu về vốn

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
株主資本/Huy động % 81.49 119.32 125.50
株主資本/Tổng tài sản % 11.33 12.62 12.20

Asset Quality

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Interest-earning assets/Total assets % 97.32
Allowances for loan loss to Total loans % 4.39 4.83 4.53
Provisions for loan loss to Total loans % 3.03 3.24 4.42
Tỷ lệ cho vay/TTS % 80.56 83.42 74.93
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 81.49 119.32 125.50

管理有効性

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
資産成長 % 51.85 10.51 19.08
Tăng trưởng tín dụng % 59.07 14.44 6.96
Tăng trưởng huy động vốn % -13.64 -15.94 9.43

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
NIM %
ROA (%) % 2.37 2.37 1.62
ROE (%) % 20.94 18.76 13.30
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 79.03 91.58 89.78

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 579.40 788.78 770.99
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 199.47
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 57.96