Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 株主資本/Huy động | % | 26.73 | 27.33 | 26.09 |
| 株主資本/Tổng tài sản | % | 13.32 | 13.60 | 12.73 |
Asset Quality
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Interest-earning assets/Total assets | % | 96.39 | 96.34 | 95.97 |
| Allowances for loan loss to Total loans | % | 1.85 | 1.89 | 1.84 |
| Provisions for loan loss to Total loans | % | 0.68 | 0.77 | 0.72 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 73.52 | 74.43 | 75.87 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 26.73 | 27.33 | 26.09 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| 資産成長 | % | 6.95 | 8.88 | 9.51 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 5.39 | 10.23 | 11.63 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 7.21 | 8.71 | 7.35 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 1.43 | 1.34 | 1.30 |
| ROA (%) | % | 0.64 | 0.46 | 0.58 |
| ROE (%) | % | 4.84 | 3.39 | 4.59 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 69.25 | 74.19 | 79.85 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 147.52 | 149.58 | 155.55 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 36.07 | 34.98 | 33.07 |
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 3.82 | 3.65 | 3.71 |