Chỉ tiêu về vốn

  単位 2023 2024 2025
株主資本/Huy động % 30.45 29.22 26.73
株主資本/Tổng tài sản % 16.47 15.36 13.32

Asset Quality

  単位 2023 2024 2025
Interest-earning assets/Total assets % 93.07 96.49 96.39
Allowances for loan loss to Total loans % 2.59 2.36 1.85
Provisions for loan loss to Total loans % 4.95 4.43 3.10
Tỷ lệ cho vay/TTS % 67.46 73.23 73.52
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 30.45 29.22 26.73

管理有効性

  単位 2023 2024 2025
資産成長 % 29.57 12.98 36.40
Tăng trưởng tín dụng % 29.90 22.65 36.94
Tăng trưởng huy động vốn % 45.92 9.79 29.32

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  単位 2023 2024 2025
NIM % 5.72 5.94 5.57
ROA (%) % 1.06 1.73 1.93
ROE (%) % 6.41 11.27 14.51
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 68.11 72.52 72.52

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  単位 2023 2024 2025
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 124.70 139.30 147.52
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động % 26.48 33.82 36.07
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động % 2.79 2.70 3.82