Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,857,615 2,310,908 2,371,755 2,193,501 2,224,692
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,207 934 2,281 1,210 626
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,856,408 2,309,974 2,369,474 2,192,291 2,224,065
4. Giá vốn hàng bán 3,392,694 1,955,835 2,021,866 1,864,920 1,864,255
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 463,715 354,140 347,608 327,371 359,811
6. Doanh thu hoạt động tài chính 37,648 73,339 27,050 34,877 27,382
7. Chi phí tài chính 162,271 10,925 27,957 41,039 36,782
-Trong đó: Chi phí lãi vay 37,860 36,639 24,230 35,104 30,230
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,307 15,957 19,522 5,268 37,684
9. Chi phí bán hàng 181,532 127,034 114,912 118,504 108,101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 98,239 100,544 93,375 109,884 83,965
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 63,627 204,932 157,936 98,088 196,030
12. Thu nhập khác 11,199 -513 2,348 7,224 3,482
13. Chi phí khác 6,335 2,613 4,106 3,760 2,363
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4,864 -3,126 -1,758 3,464 1,120
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 68,490 201,806 156,178 101,553 197,149
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,540 24,331 29,234 44,065 33,658
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -562 5,709 1,516 -4,535 892
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12,978 30,040 30,751 39,531 34,550
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 55,512 171,766 125,427 62,022 162,599
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 10,273 50,417 7,872 -16,407 8,931
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 45,240 121,349 117,554 78,429 153,668