|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,857,615
|
2,310,908
|
2,371,755
|
2,193,501
|
2,224,692
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,207
|
934
|
2,281
|
1,210
|
626
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
3,856,408
|
2,309,974
|
2,369,474
|
2,192,291
|
2,224,065
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
3,392,694
|
1,955,835
|
2,021,866
|
1,864,920
|
1,864,255
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
463,715
|
354,140
|
347,608
|
327,371
|
359,811
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
37,648
|
73,339
|
27,050
|
34,877
|
27,382
|
|
7. Chi phí tài chính
|
162,271
|
10,925
|
27,957
|
41,039
|
36,782
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,860
|
36,639
|
24,230
|
35,104
|
30,230
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,307
|
15,957
|
19,522
|
5,268
|
37,684
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
181,532
|
127,034
|
114,912
|
118,504
|
108,101
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
98,239
|
100,544
|
93,375
|
109,884
|
83,965
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
63,627
|
204,932
|
157,936
|
98,088
|
196,030
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,199
|
-513
|
2,348
|
7,224
|
3,482
|
|
13. Chi phí khác
|
6,335
|
2,613
|
4,106
|
3,760
|
2,363
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,864
|
-3,126
|
-1,758
|
3,464
|
1,120
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
68,490
|
201,806
|
156,178
|
101,553
|
197,149
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,540
|
24,331
|
29,234
|
44,065
|
33,658
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-562
|
5,709
|
1,516
|
-4,535
|
892
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,978
|
30,040
|
30,751
|
39,531
|
34,550
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
55,512
|
171,766
|
125,427
|
62,022
|
162,599
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
10,273
|
50,417
|
7,872
|
-16,407
|
8,931
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
45,240
|
121,349
|
117,554
|
78,429
|
153,668
|