Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 441.615 415.239 513.108 427.476 504.848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 266 3.254 938 7.317 9.191
1. Tiền 266 3.254 938 7.317 9.191
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.097 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.097 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 397.054 381.730 471.660 404.790 443.184
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 258.340 255.919 350.500 234.996 228.699
2. Trả trước cho người bán 133.407 61.223 53.262 155.109 132.036
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2.303 44.242 52.552 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.003 20.346 15.346 14.686 82.450
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 39.742 27.041 38.642 14.856 46.319
1. Hàng tồn kho 39.742 27.041 38.642 14.856 46.319
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 457 3.214 1.868 513 6.154
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 457 3.214 1.868 513 6.154
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.025.928 1.024.978 1.023.295 1.022.887 1.009.003
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 749.205 734.710 722.999 709.053 699.456
1. Tài sản cố định hữu hình 747.676 733.273 721.653 707.797 698.291
- Nguyên giá 1.324.572 1.332.134 1.328.650 1.330.053 1.343.177
- Giá trị hao mòn lũy kế -576.896 -598.861 -606.998 -622.256 -644.887
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1.434 1.348 1.263 1.178 1.093
- Nguyên giá 2.727 2.727 2.727 2.727 2.727
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.294 -1.379 -1.464 -1.549 -1.634
3. Tài sản cố định vô hình 95 89 83 78 72
- Nguyên giá 455 455 455 455 455
- Giá trị hao mòn lũy kế -360 -366 -371 -377 -383
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 16.291 30.894 43.146 57.767 56.683
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 16.291 0 43.146 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 30.894 0 57.767 56.683
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 161.300 161.300 161.300 161.300 161.300
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 161.300 161.300 161.300 161.300 161.300
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 99.133 98.074 95.850 94.766 91.565
1. Chi phí trả trước dài hạn 99.133 98.074 95.850 94.766 91.565
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.467.544 1.440.218 1.536.403 1.450.362 1.513.852
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 259.848 237.788 333.909 261.511 319.928
I. Nợ ngắn hạn 259.138 237.078 333.199 260.801 319.218
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 80.384 95.518 88.026 91.980 90.120
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 108.852 68.695 169.394 114.864 171.096
4. Người mua trả tiền trước 926 1.105 926 921 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53.671 56.792 59.449 46.058 49.909
6. Phải trả người lao động 7.563 33 0 0 608
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.595 2.441 2.764 1.156 986
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.147 12.494 12.640 5.821 6.498
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 710 710 710 710 710
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 710 710 710 710 710
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.207.696 1.202.429 1.202.493 1.188.851 1.193.923
I. Vốn chủ sở hữu 1.207.696 1.202.429 1.202.493 1.188.851 1.193.923
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.179.000 1.179.000 1.179.000 1.179.000 1.179.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28.696 23.429 23.493 9.851 14.923
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 226 12.170 12.170 12.170 12.170
- LNST chưa phân phối kỳ này 28.470 11.259 11.323 -2.319 2.753
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.467.544 1.440.218 1.536.403 1.450.362 1.513.852