|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
415.239
|
513.108
|
427.476
|
504.848
|
436.512
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.254
|
938
|
7.317
|
9.191
|
12.289
|
|
1. Tiền
|
3.254
|
938
|
7.317
|
9.191
|
12.289
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15.634
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15.634
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
381.730
|
471.660
|
404.790
|
443.184
|
311.209
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
255.919
|
350.500
|
234.996
|
228.699
|
160.919
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
61.223
|
53.262
|
155.109
|
132.036
|
149.030
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
44.242
|
52.552
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20.346
|
15.346
|
14.686
|
82.450
|
1.261
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
27.041
|
38.642
|
14.856
|
46.319
|
88.334
|
|
1. Hàng tồn kho
|
27.041
|
38.642
|
14.856
|
46.319
|
88.334
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.214
|
1.868
|
513
|
6.154
|
9.047
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.214
|
1.868
|
513
|
6.154
|
568
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.330
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.148
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.024.978
|
1.023.295
|
1.022.887
|
1.009.003
|
1.032.535
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.194
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.194
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
734.710
|
722.999
|
709.053
|
699.456
|
686.226
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
733.273
|
721.653
|
707.797
|
698.291
|
686.159
|
|
- Nguyên giá
|
1.332.134
|
1.328.650
|
1.330.053
|
1.343.177
|
1.351.484
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-598.861
|
-606.998
|
-622.256
|
-644.887
|
-665.324
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
1.348
|
1.263
|
1.178
|
1.093
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2.727
|
2.727
|
2.727
|
2.727
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.379
|
-1.464
|
-1.549
|
-1.634
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
89
|
83
|
78
|
72
|
66
|
|
- Nguyên giá
|
455
|
455
|
455
|
455
|
455
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-366
|
-371
|
-377
|
-383
|
-388
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
30.894
|
43.146
|
57.767
|
56.683
|
60.457
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
43.146
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
30.894
|
0
|
57.767
|
56.683
|
60.457
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
161.300
|
161.300
|
161.300
|
161.300
|
161.300
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
161.300
|
161.300
|
161.300
|
161.300
|
161.300
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
98.074
|
95.850
|
94.766
|
91.565
|
123.359
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
98.074
|
95.850
|
94.766
|
91.565
|
123.359
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.440.218
|
1.536.403
|
1.450.362
|
1.513.852
|
1.469.048
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
237.788
|
333.909
|
261.511
|
319.928
|
286.737
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
237.078
|
333.199
|
260.801
|
319.218
|
286.027
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
95.518
|
88.026
|
91.980
|
90.120
|
90.000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
68.695
|
169.394
|
114.864
|
171.096
|
127.279
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.105
|
926
|
921
|
1
|
2.766
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
56.792
|
59.449
|
46.058
|
49.909
|
52.366
|
|
6. Phải trả người lao động
|
33
|
0
|
0
|
608
|
5.958
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.441
|
2.764
|
1.156
|
986
|
1.437
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
12.494
|
12.640
|
5.821
|
6.498
|
6.222
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
710
|
710
|
710
|
710
|
710
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
710
|
710
|
710
|
710
|
710
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.202.429
|
1.202.493
|
1.188.851
|
1.193.923
|
1.182.311
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.202.429
|
1.202.493
|
1.188.851
|
1.193.923
|
1.182.311
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.179.000
|
1.179.000
|
1.179.000
|
1.179.000
|
1.179.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
23.429
|
23.493
|
9.851
|
14.923
|
3.311
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
12.170
|
12.170
|
12.170
|
12.170
|
12.444
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11.259
|
11.323
|
-2.319
|
2.753
|
-9.133
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.440.218
|
1.536.403
|
1.450.362
|
1.513.852
|
1.469.048
|