Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 320,383 172,006 236,038 199,664 80,034
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -273,936 -142,888 -232,220 -168,129 -123,975
3. Tiền chi trả cho người lao động -29,033 -14,987 -12,325 -16,030 -11,746
4. Tiền chi trả lãi vay -1,262 -1,324 -2,054 -1,354 -2,071
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -9,119 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 61,574 7,436 2,884 59,756 3,250
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -69,602 -64,344 99,023 -3,359 -94,698
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8,124 -44,102 82,227 70,548 -149,206
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -51,392 -37,845 -37,576 -80,487
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,953 29,535 90,128 13,631 60,490
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -49,439 -8,310 52,552 -66,856 60,490
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 49,374 45,225 48,175 41,825 48,175
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -180,511 -43,525 43,525
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -120 -80 -160 -116 116
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 49,254 45,145 -132,496 -1,816 91,816
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,939 -7,267 2,283 1,875 3,100
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 266 8,205 938 7,315 9,191
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,205 938 7,317 9,191 12,291