Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 173.749 172.321 176.047 174.017 165.566
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.889 27.594 38.667 51.707 62.697
1. Tiền 22.889 27.594 18.667 31.707 12.697
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 20.000 20.000 50.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.000 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.844 12.143 8.848 10.886 9.021
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.105 10.145 5.943 7.115 5.449
2. Trả trước cho người bán 98 65 151 122 95
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.125 3.417 4.238 5.133 5.033
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.484 -1.484 -1.484 -1.484 -1.556
IV. Tổng hàng tồn kho 127.268 127.476 122.963 106.907 89.004
1. Hàng tồn kho 127.268 127.476 122.963 106.907 89.004
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.747 5.108 5.569 4.517 4.844
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.573 4.934 5.395 4.343 4.670
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 175 174 174 174 174
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39.109 38.514 37.935 37.480 36.770
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23.645 23.110 22.591 22.197 21.724
1. Tài sản cố định hữu hình 4.942 4.566 4.206 3.970 3.656
- Nguyên giá 92.156 92.156 92.156 92.261 92.261
- Giá trị hao mòn lũy kế -87.214 -87.590 -87.950 -88.290 -88.604
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 18.703 18.545 18.386 18.227 18.068
- Nguyên giá 27.838 27.838 27.838 27.838 27.838
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.134 -9.293 -9.452 -9.611 -9.770
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14.823 14.823 14.823 14.823 14.647
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10.688 10.688 10.688 10.688 10.688
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4.135 4.135 4.135 4.135 4.135
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -177
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 640 580 520 460 400
1. Chi phí trả trước dài hạn 640 580 520 460 400
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 212.857 210.835 213.982 211.497 202.337
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 10.222 10.271 15.034 13.822 6.013
I. Nợ ngắn hạn 9.148 9.197 13.831 12.619 4.931
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 5.888 6.158 11.249 8.282 2.401
4. Người mua trả tiền trước 365 452 234 1.921 379
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4 1 1 1 2
6. Phải trả người lao động 0 942 834 881 625
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 38
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 127 224 98 137 93
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.764 1.421 1.416 1.398 1.393
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.073 1.073 1.203 1.203 1.082
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.035 1.035 1.035 1.035 1.035
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 38 38 168 168 47
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 202.636 200.564 198.948 197.675 196.323
I. Vốn chủ sở hữu 202.636 200.564 198.948 197.675 196.323
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 123.464 123.464 123.464 123.464 123.464
2. Thặng dư vốn cổ phần 93.326 93.326 93.326 93.326 93.326
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.288 1.288 1.288 1.288 1.288
5. Cổ phiếu quỹ -27.814 -27.814 -27.814 -27.814 -27.814
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.838 5.838 5.838 5.838 5.838
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6.535 4.463 2.847 1.574 222
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.915 6.535 6.535 2.847 1.574
- LNST chưa phân phối kỳ này -381 -2.072 -3.688 -1.273 -1.352
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 212.857 210.835 213.982 211.497 202.337