TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
173.749
|
172.321
|
176.047
|
174.017
|
165.566
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22.889
|
27.594
|
38.667
|
51.707
|
62.697
|
1. Tiền
|
22.889
|
27.594
|
18.667
|
31.707
|
12.697
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
20.000
|
20.000
|
50.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.844
|
12.143
|
8.848
|
10.886
|
9.021
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
12.105
|
10.145
|
5.943
|
7.115
|
5.449
|
2. Trả trước cho người bán
|
98
|
65
|
151
|
122
|
95
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.125
|
3.417
|
4.238
|
5.133
|
5.033
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.484
|
-1.484
|
-1.484
|
-1.484
|
-1.556
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
127.268
|
127.476
|
122.963
|
106.907
|
89.004
|
1. Hàng tồn kho
|
127.268
|
127.476
|
122.963
|
106.907
|
89.004
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.747
|
5.108
|
5.569
|
4.517
|
4.844
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4.573
|
4.934
|
5.395
|
4.343
|
4.670
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
175
|
174
|
174
|
174
|
174
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39.109
|
38.514
|
37.935
|
37.480
|
36.770
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
23.645
|
23.110
|
22.591
|
22.197
|
21.724
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.942
|
4.566
|
4.206
|
3.970
|
3.656
|
- Nguyên giá
|
92.156
|
92.156
|
92.156
|
92.261
|
92.261
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87.214
|
-87.590
|
-87.950
|
-88.290
|
-88.604
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18.703
|
18.545
|
18.386
|
18.227
|
18.068
|
- Nguyên giá
|
27.838
|
27.838
|
27.838
|
27.838
|
27.838
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.134
|
-9.293
|
-9.452
|
-9.611
|
-9.770
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14.823
|
14.823
|
14.823
|
14.823
|
14.647
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.688
|
10.688
|
10.688
|
10.688
|
10.688
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4.135
|
4.135
|
4.135
|
4.135
|
4.135
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-177
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
640
|
580
|
520
|
460
|
400
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
640
|
580
|
520
|
460
|
400
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
212.857
|
210.835
|
213.982
|
211.497
|
202.337
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
10.222
|
10.271
|
15.034
|
13.822
|
6.013
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9.148
|
9.197
|
13.831
|
12.619
|
4.931
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.888
|
6.158
|
11.249
|
8.282
|
2.401
|
4. Người mua trả tiền trước
|
365
|
452
|
234
|
1.921
|
379
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4
|
1
|
1
|
1
|
2
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
942
|
834
|
881
|
625
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
38
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
127
|
224
|
98
|
137
|
93
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.764
|
1.421
|
1.416
|
1.398
|
1.393
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.073
|
1.073
|
1.203
|
1.203
|
1.082
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.035
|
1.035
|
1.035
|
1.035
|
1.035
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
38
|
38
|
168
|
168
|
47
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
202.636
|
200.564
|
198.948
|
197.675
|
196.323
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
202.636
|
200.564
|
198.948
|
197.675
|
196.323
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
123.464
|
123.464
|
123.464
|
123.464
|
123.464
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
93.326
|
93.326
|
93.326
|
93.326
|
93.326
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.288
|
1.288
|
1.288
|
1.288
|
1.288
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-27.814
|
-27.814
|
-27.814
|
-27.814
|
-27.814
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5.838
|
5.838
|
5.838
|
5.838
|
5.838
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6.535
|
4.463
|
2.847
|
1.574
|
222
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.915
|
6.535
|
6.535
|
2.847
|
1.574
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-381
|
-2.072
|
-3.688
|
-1.273
|
-1.352
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
212.857
|
210.835
|
213.982
|
211.497
|
202.337
|