|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
165,566
|
169,755
|
172,799
|
169,315
|
170,426
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
62,697
|
67,320
|
82,993
|
97,288
|
26,291
|
|
1. Tiền
|
12,697
|
17,320
|
22,993
|
37,288
|
11,291
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50,000
|
50,000
|
60,000
|
60,000
|
15,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
15,000
|
22,000
|
42,000
|
103,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
15,000
|
22,000
|
42,000
|
103,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,021
|
6,269
|
13,464
|
4,615
|
6,752
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5,449
|
5,303
|
12,220
|
3,324
|
1,607
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
95
|
65
|
120
|
379
|
3,573
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,033
|
2,457
|
2,681
|
2,468
|
3,179
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,556
|
-1,556
|
-1,556
|
-1,556
|
-1,607
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,004
|
75,952
|
49,058
|
19,946
|
30,150
|
|
1. Hàng tồn kho
|
89,004
|
75,952
|
49,058
|
19,946
|
30,150
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,844
|
5,215
|
5,284
|
5,466
|
4,233
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,670
|
5,040
|
5,284
|
5,466
|
4,233
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
174
|
174
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
36,770
|
36,279
|
34,957
|
34,526
|
30,634
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
21,724
|
21,293
|
20,882
|
20,512
|
20,891
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,656
|
3,384
|
3,133
|
2,921
|
3,459
|
|
- Nguyên giá
|
92,261
|
92,261
|
92,261
|
91,445
|
92,188
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-88,604
|
-88,877
|
-89,128
|
-88,523
|
-88,729
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
18,068
|
17,909
|
17,750
|
17,591
|
17,432
|
|
- Nguyên giá
|
27,838
|
27,838
|
27,838
|
27,838
|
27,838
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,770
|
-9,929
|
-10,088
|
-10,247
|
-10,406
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
14,647
|
14,647
|
13,794
|
13,794
|
9,583
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,688
|
10,688
|
10,688
|
10,688
|
6,938
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
4,135
|
4,135
|
4,135
|
4,135
|
4,135
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-177
|
-177
|
-1,029
|
-1,029
|
-1,490
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
400
|
340
|
280
|
220
|
160
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
400
|
340
|
280
|
220
|
160
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
202,337
|
206,034
|
207,756
|
203,841
|
201,060
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,013
|
8,485
|
9,079
|
4,765
|
2,963
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,931
|
7,403
|
7,952
|
3,638
|
1,861
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,401
|
6,454
|
4,348
|
1,889
|
77
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
379
|
561
|
1,471
|
16
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2
|
0
|
1,127
|
76
|
429
|
|
6. Phải trả người lao động
|
625
|
0
|
600
|
1,253
|
900
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
38
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
93
|
52
|
81
|
103
|
84
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,393
|
336
|
323
|
302
|
371
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,082
|
1,082
|
1,127
|
1,127
|
1,102
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,035
|
1,035
|
1,035
|
1,035
|
1,035
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
47
|
47
|
92
|
92
|
67
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
196,323
|
197,549
|
198,677
|
199,076
|
198,097
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
196,323
|
197,549
|
198,677
|
199,076
|
198,097
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
123,464
|
123,464
|
123,464
|
123,464
|
123,464
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
93,326
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,288
|
1,288
|
1,288
|
1,288
|
1,288
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-27,814
|
-27,814
|
-27,814
|
-27,814
|
-27,814
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,838
|
5,838
|
5,838
|
5,838
|
5,838
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
222
|
1,447
|
2,576
|
2,975
|
1,996
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,574
|
239
|
239
|
2,576
|
2,883
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1,352
|
1,209
|
2,337
|
399
|
-887
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
202,337
|
206,034
|
207,756
|
203,841
|
201,060
|