|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
571,786
|
561,831
|
571,559
|
634,820
|
646,409
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,146
|
29,965
|
44,863
|
38,657
|
11,751
|
|
1. Tiền
|
5,146
|
29,965
|
44,863
|
38,657
|
11,751
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
138,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
138,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
415,346
|
514,703
|
504,557
|
574,691
|
611,673
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,980
|
28,970
|
23,010
|
23,281
|
24,905
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
150,512
|
146,615
|
156,229
|
151,808
|
208,050
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
250,811
|
346,886
|
333,086
|
403,086
|
385,000
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,957
|
-7,768
|
-7,768
|
-3,484
|
-6,282
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,833
|
6,312
|
10,195
|
10,267
|
2,675
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,487
|
8,966
|
12,849
|
10,267
|
2,675
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,654
|
-2,654
|
-2,654
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,462
|
10,851
|
11,945
|
11,206
|
20,309
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
107
|
145
|
926
|
471
|
267
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,478
|
9,830
|
10,137
|
9,886
|
19,193
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
877
|
877
|
882
|
849
|
849
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
364,135
|
378,854
|
377,268
|
338,935
|
786,796
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,400
|
3,400
|
3,519
|
3,519
|
3,543
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,400
|
3,400
|
3,519
|
3,519
|
3,543
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26,412
|
25,354
|
26,735
|
19,651
|
19,032
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26,125
|
25,091
|
26,495
|
19,627
|
19,011
|
|
- Nguyên giá
|
51,916
|
51,301
|
53,579
|
33,725
|
33,725
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,791
|
-26,210
|
-27,084
|
-14,098
|
-14,714
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
287
|
262
|
239
|
23
|
21
|
|
- Nguyên giá
|
2,123
|
2,123
|
2,123
|
123
|
123
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,836
|
-1,860
|
-1,883
|
-99
|
-102
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4,509
|
4,473
|
4,437
|
4,401
|
4,365
|
|
- Nguyên giá
|
6,605
|
6,605
|
6,605
|
6,605
|
6,605
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,097
|
-2,133
|
-2,169
|
-2,205
|
-2,241
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
206,219
|
224,282
|
223,462
|
221,825
|
712,341
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
206,219
|
223,533
|
223,341
|
221,825
|
712,341
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
749
|
121
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
76,000
|
76,037
|
76,027
|
76,027
|
35,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
76,000
|
76,037
|
76,027
|
76,027
|
35,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47,596
|
45,307
|
43,089
|
13,512
|
12,515
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
332
|
152
|
42
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
47,264
|
45,155
|
43,046
|
13,512
|
12,515
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
935,922
|
940,685
|
948,828
|
973,755
|
1,433,205
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
167,589
|
173,795
|
182,014
|
173,343
|
689,584
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
127,520
|
120,700
|
129,229
|
120,511
|
351,132
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
99,164
|
101,016
|
114,855
|
110,215
|
95,818
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10,120
|
12,771
|
7,571
|
7,324
|
6,219
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,900
|
2,810
|
4,216
|
2,615
|
6
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5
|
6
|
106
|
27
|
246,220
|
|
6. Phải trả người lao động
|
105
|
94
|
201
|
173
|
513
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14,000
|
2,111
|
2,049
|
32
|
2,232
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
125
|
125
|
125
|
125
|
125
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,100
|
1,767
|
104
|
0
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
40,069
|
53,095
|
52,785
|
52,832
|
338,452
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
11,890
|
11,890
|
11,890
|
11,890
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
35,024
|
35,024
|
35,024
|
35,024
|
35,024
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,271
|
202
|
0
|
0
|
285,650
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
2,239
|
2,161
|
2,239
|
2,239
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3,774
|
3,741
|
3,710
|
3,679
|
3,649
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
768,333
|
766,890
|
766,814
|
800,413
|
743,621
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
768,333
|
766,890
|
766,814
|
800,413
|
743,621
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
689,877
|
689,877
|
689,877
|
689,877
|
689,877
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
65,712
|
65,712
|
65,712
|
65,712
|
65,712
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-24,213
|
-27,910
|
-28,601
|
5,160
|
-51,023
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-12,266
|
-27,946
|
-27,946
|
-27,899
|
-27,946
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-11,948
|
35
|
-655
|
33,059
|
-23,078
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
36,958
|
39,212
|
39,826
|
39,664
|
39,055
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
935,922
|
940,685
|
948,828
|
973,755
|
1,433,205
|