Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 571.559 634.820 646.409 295.158 322.639
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44.863 38.657 11.751 12.323 2.626
1. Tiền 44.863 38.657 11.751 12.323 2.626
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 504.557 574.691 611.673 261.190 297.357
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 23.010 23.281 24.905 35.316 29.801
2. Trả trước cho người bán 156.229 151.808 208.050 227.399 252.628
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 333.086 403.086 385.000 -6.525 22.000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.768 -3.484 -6.282 5.000 -7.071
IV. Tổng hàng tồn kho 10.195 10.267 2.675 10.204 8.684
1. Hàng tồn kho 12.849 10.267 2.675 10.204 8.684
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.654 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.945 11.206 20.309 11.441 13.972
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 926 471 267 0 77
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.137 9.886 19.193 0 12.515
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 882 849 849 0 1.380
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 11.441 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 377.268 338.935 786.796 1.162.812 1.110.017
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.519 3.519 3.543 383.543 308.543
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.519 3.519 3.543 0 308.543
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 383.543 0
II. Tài sản cố định 26.735 19.651 19.032 18.416 18.190
1. Tài sản cố định hữu hình 26.495 19.627 19.011 18.397 18.174
- Nguyên giá 53.579 33.725 33.725 33.725 34.104
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.084 -14.098 -14.714 -15.328 -15.929
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 239 23 21 18 16
- Nguyên giá 2.123 123 123 123 123
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.883 -99 -102 -104 -107
III. Bất động sản đầu tư 4.437 4.401 4.365 4.329 4.293
- Nguyên giá 6.605 6.605 6.605 6.605 6.605
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.169 -2.205 -2.241 -2.276 -2.312
IV. Tài sản dở dang dài hạn 223.462 221.825 712.341 724.761 748.480
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 223.341 221.825 712.341 724.761 748.480
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 121 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 76.027 76.027 35.000 20.000 19.990
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 76.027 76.027 35.000 20.000 19.990
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 43.089 13.512 12.515 11.762 10.521
1. Chi phí trả trước dài hạn 42 0 0 244
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 43.046 13.512 12.515 11.518 10.521
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 948.828 973.755 1.433.205 1.457.969 1.432.655
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 182.014 173.343 689.584 710.614 702.727
I. Nợ ngắn hạn 129.229 120.511 351.132 374.432 443.074
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 114.855 110.215 95.818 112.422 170.793
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7.571 7.324 6.219 19.667 19.314
4. Người mua trả tiền trước 4.216 2.615 6 3.281 2.702
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 106 27 246.220 238.388 249.583
6. Phải trả người lao động 201 173 513 517 526
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.049 32 2.232 32 32
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 125 125 125 125 124
11. Phải trả ngắn hạn khác 104 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 52.785 52.832 338.452 336.182 259.653
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 11.890 11.890 11.890 11.890 11.890
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 35.024 35.024 35.024 35.024 35.024
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 285.650 285.650 209.150
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.161 2.239 2.239 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.710 3.679 3.649 3.618 3.589
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 766.814 800.413 743.621 747.355 729.928
I. Vốn chủ sở hữu 766.814 800.413 743.621 747.355 729.928
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 689.877 689.877 689.877 689.877 689.877
2. Thặng dư vốn cổ phần 65.712 65.712 65.712 65.712 65.712
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -28.601 5.160 -51.023 -47.829 -65.257
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -27.946 -27.899 -27.946 -49.416 -49.416
- LNST chưa phân phối kỳ này -655 33.059 -23.078 1.588 -15.841
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 39.826 39.664 39.055 39.595 39.597
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 948.828 973.755 1.433.205 1.457.969 1.432.655