|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
571.559
|
634.820
|
646.409
|
295.158
|
322.639
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44.863
|
38.657
|
11.751
|
12.323
|
2.626
|
|
1. Tiền
|
44.863
|
38.657
|
11.751
|
12.323
|
2.626
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
504.557
|
574.691
|
611.673
|
261.190
|
297.357
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23.010
|
23.281
|
24.905
|
35.316
|
29.801
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
156.229
|
151.808
|
208.050
|
227.399
|
252.628
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
333.086
|
403.086
|
385.000
|
-6.525
|
22.000
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.768
|
-3.484
|
-6.282
|
5.000
|
-7.071
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.195
|
10.267
|
2.675
|
10.204
|
8.684
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12.849
|
10.267
|
2.675
|
10.204
|
8.684
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.654
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.945
|
11.206
|
20.309
|
11.441
|
13.972
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
926
|
471
|
267
|
0
|
77
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.137
|
9.886
|
19.193
|
0
|
12.515
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
882
|
849
|
849
|
0
|
1.380
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
11.441
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
377.268
|
338.935
|
786.796
|
1.162.812
|
1.110.017
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.519
|
3.519
|
3.543
|
383.543
|
308.543
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.519
|
3.519
|
3.543
|
0
|
308.543
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
383.543
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26.735
|
19.651
|
19.032
|
18.416
|
18.190
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
26.495
|
19.627
|
19.011
|
18.397
|
18.174
|
|
- Nguyên giá
|
53.579
|
33.725
|
33.725
|
33.725
|
34.104
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.084
|
-14.098
|
-14.714
|
-15.328
|
-15.929
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
239
|
23
|
21
|
18
|
16
|
|
- Nguyên giá
|
2.123
|
123
|
123
|
123
|
123
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.883
|
-99
|
-102
|
-104
|
-107
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
4.437
|
4.401
|
4.365
|
4.329
|
4.293
|
|
- Nguyên giá
|
6.605
|
6.605
|
6.605
|
6.605
|
6.605
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.169
|
-2.205
|
-2.241
|
-2.276
|
-2.312
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
223.462
|
221.825
|
712.341
|
724.761
|
748.480
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
223.341
|
221.825
|
712.341
|
724.761
|
748.480
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
121
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
76.027
|
76.027
|
35.000
|
20.000
|
19.990
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
76.027
|
76.027
|
35.000
|
20.000
|
19.990
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43.089
|
13.512
|
12.515
|
11.762
|
10.521
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
42
|
0
|
0
|
244
|
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
43.046
|
13.512
|
12.515
|
11.518
|
10.521
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
948.828
|
973.755
|
1.433.205
|
1.457.969
|
1.432.655
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
182.014
|
173.343
|
689.584
|
710.614
|
702.727
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
129.229
|
120.511
|
351.132
|
374.432
|
443.074
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
114.855
|
110.215
|
95.818
|
112.422
|
170.793
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.571
|
7.324
|
6.219
|
19.667
|
19.314
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4.216
|
2.615
|
6
|
3.281
|
2.702
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
106
|
27
|
246.220
|
238.388
|
249.583
|
|
6. Phải trả người lao động
|
201
|
173
|
513
|
517
|
526
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.049
|
32
|
2.232
|
32
|
32
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
125
|
125
|
125
|
125
|
124
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
104
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
52.785
|
52.832
|
338.452
|
336.182
|
259.653
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
11.890
|
11.890
|
11.890
|
11.890
|
11.890
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
35.024
|
35.024
|
35.024
|
35.024
|
35.024
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
285.650
|
285.650
|
209.150
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.161
|
2.239
|
2.239
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.710
|
3.679
|
3.649
|
3.618
|
3.589
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
766.814
|
800.413
|
743.621
|
747.355
|
729.928
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
766.814
|
800.413
|
743.621
|
747.355
|
729.928
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
689.877
|
689.877
|
689.877
|
689.877
|
689.877
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
65.712
|
65.712
|
65.712
|
65.712
|
65.712
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-28.601
|
5.160
|
-51.023
|
-47.829
|
-65.257
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-27.946
|
-27.899
|
-27.946
|
-49.416
|
-49.416
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-655
|
33.059
|
-23.078
|
1.588
|
-15.841
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
39.826
|
39.664
|
39.055
|
39.595
|
39.597
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
948.828
|
973.755
|
1.433.205
|
1.457.969
|
1.432.655
|