単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 59,924 75,331 69,464 113,696 111,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 59,924 75,331 69,464 113,696 111,964
4. Giá vốn hàng bán 55,822 71,673 66,489 113,218 104,759
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,101 3,658 2,975 478 7,205
6. Doanh thu hoạt động tài chính 515 2 35,371 743 2
7. Chi phí tài chính 292 146 631 624 430
-Trong đó: Chi phí lãi vay 66 534 631 624 430
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 10
9. Chi phí bán hàng 297 508 -643 2,975 859
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,348 4,130 5,629 6,576 3,394
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 679 -1,125 32,729 -8,945 2,523
12. Thu nhập khác 1,000 782 -780 0
13. Chi phí khác 7 138 5 46,997 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -7 862 777 -47,777 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 672 -263 33,506 -56,722 2,523
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 33
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 33 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 672 -263 33,506 -56,754 2,523
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 637 615 238 -908 935
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 35 -877 33,268 -55,846 1,588