|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75.331
|
69.464
|
113.696
|
111.964
|
86.623
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75.331
|
69.464
|
113.696
|
111.964
|
86.623
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71.673
|
66.489
|
113.218
|
104.759
|
83.235
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.658
|
2.975
|
478
|
7.205
|
3.388
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2
|
35.371
|
743
|
2
|
1
|
|
7. Chi phí tài chính
|
146
|
631
|
624
|
430
|
510
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
534
|
631
|
624
|
430
|
510
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
10
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
508
|
-643
|
2.975
|
859
|
1.035
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.130
|
5.629
|
6.576
|
3.394
|
4.067
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.125
|
32.729
|
-8.945
|
2.523
|
-2.223
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.000
|
782
|
-780
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
138
|
5
|
46.997
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
862
|
777
|
-47.777
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-263
|
33.506
|
-56.722
|
2.523
|
-2.223
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
33
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
33
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-263
|
33.506
|
-56.754
|
2.523
|
-2.223
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
615
|
238
|
-908
|
935
|
2
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-877
|
33.268
|
-55.846
|
1.588
|
-2.225
|