Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75.331 69.464 113.696 111.964 86.623
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 75.331 69.464 113.696 111.964 86.623
4. Giá vốn hàng bán 71.673 66.489 113.218 104.759 83.235
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.658 2.975 478 7.205 3.388
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 35.371 743 2 1
7. Chi phí tài chính 146 631 624 430 510
-Trong đó: Chi phí lãi vay 534 631 624 430 510
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 10 0
9. Chi phí bán hàng 508 -643 2.975 859 1.035
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.130 5.629 6.576 3.394 4.067
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.125 32.729 -8.945 2.523 -2.223
12. Thu nhập khác 1.000 782 -780 0 0
13. Chi phí khác 138 5 46.997 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 862 777 -47.777 0 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -263 33.506 -56.722 2.523 -2.223
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 33
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 33 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -263 33.506 -56.754 2.523 -2.223
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 615 238 -908 935 2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -877 33.268 -55.846 1.588 -2.225