Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -1,898 -6,485 672 -263 33,739
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,535 987 2,048 3,574 8,484
- Khấu hao TSCĐ 2,652 3,396 3,052 3,042 14,801
- Các khoản dự phòng -375 220 -554 0 -6,937
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 290 -2,942 -515 -2 -11
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay -32 312 66 534 631
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 637 -5,499 2,720 3,311 42,223
- Tăng, giảm các khoản phải thu -308 -2,720 -104,266 18,266 -65,566
- Tăng, giảm hàng tồn kho -808 2,899 -20,794 -3,690 4,098
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,063 -3,637 5,282 -5,492 -4,162
- Tăng giảm chi phí trả trước 144 130 -4 -672 497
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 32 -312 -66 -534 -631
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -256 -5
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 760 -9,395 -117,127 11,184 -23,542
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 160,000 0 -1,650 21,974
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -138,000 -160,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 160,000 138,000 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -20,000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -290 2,773 515 2 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,710 2,773 138,515 -1,648 21,975
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 112,633 12,547 34,117 26,410
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -105,057 -11,764 -28,755 -31,050
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7,575 783 5,362 -4,640
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,470 954 22,171 14,898 -6,206
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,722 4,192 7,794 29,965 44,863
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,192 5,146 29,965 44,863 38,657