単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -263 33,739 -56,722 2,523 -2,223
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,574 8,484 4,331 2,078 2,692
- Khấu hao TSCĐ 3,042 14,801 1,652 1,649 1,637
- Các khoản dự phòng 0 -6,937 2,798 546
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2 -11 -743 -2 -1
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 534 631 624 430 510
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,311 42,223 -52,391 4,600 470
- Tăng, giảm các khoản phải thu 18,266 -65,566 -49,111 -30,299 36,422
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,690 4,098 -482,925 -19,950 -22,257
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,492 -4,162 244,908 14,364 -4,372
- Tăng giảm chi phí trả trước -672 497 204 22 -364
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -534 -631 -624 -430 -510
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5 0 -265 -579
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11,184 -23,542 -339,939 -31,957 8,809
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,650 21,974 -379
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 15,000 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 26,037 15,000 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 1 743 2 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,648 21,975 41,780 15,002 -378
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 34,117 26,410 316,108 47,278 24,984
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -28,755 -31,050 -44,855 -30,674 -43,113
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 5,362 -4,640 271,253 16,604 -18,129
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 14,898 -6,206 -26,906 -352 -9,697
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 29,965 44,863 38,657 12,675 12,323
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 44,863 38,657 11,751 12,323 2,626