Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Thu nhập lãi thuần 2.381.545 3.065.988 3.736.253 2.873.457 3.043.578
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 6.685.052 6.468.684 8.131.449 10.455.036 9.032.289
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4.303.507 -3.402.696 -4.395.196 -7.581.579 -5.988.711
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 193.824 350.717 232.042 779.384 501.149
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 383.390 609.553 2.931.817 1.679.384 879.352
Chi phí hoạt động dịch vụ -189.566 -258.836 -699.775 -900.000 -378.203
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 302.090 412.045 494.416 228.454 245.756
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 6.504 249.184 -57.407 13.379 -1.208
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 757.625 202.877 -22.927 -16.294 110.225
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 127.470 266.205 110.283 423.031 613.524
Thu nhập từ hoạt động khác 188.198 331.270 443.015 448.922 689.132
Chi phí hoạt động khác -60.728 -65.065 -332.732 -25.891 -75.608
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 4.222 6.608 26.447 24.194 11.295
Chi phí hoạt động -1.857.178 -1.899.118 -2.042.606 -2.252.359 -2.400.731
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 1.916.102 2.654.506 2.476.501 2.073.246 2.123.588
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -512.905 -695.697 -775.329 -1.489.205 -1.387.541
Tổng lợi nhuận trước thuế 1.403.197 1.958.809 1.701.172 584.041 736.047
Chi phí thuế TNDN -284.619 -398.831 -344.895 -130.187 -171.427
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -284.619 -398.831 -344.895 -130.187 -171.427
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1.118.578 1.559.978 1.356.277 453.854 564.620
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1.118.578 1.559.978 1.356.277 453.854 564.620