単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 485,554 480,517 503,043 315,917 493,695
II. Tiền gửi tại NHNN 4,400,485 2,705,647 3,167,848 2,669,746 13,021,715
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 21,402,118 20,494,540 36,421,741 44,348,075 34,145,605
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 16,912,324 20,494,540 36,421,741 43,898,442 34,145,605
2. Cho vay các TCTD khác 4,489,794 449,633
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 4,875,651 134,799 871,942 118,272 116,752
1. Chứng khoán kinh doanh 4,876,884 134,799 871,942 118,272 116,752
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,233
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 115,879 440,445
VII. Cho vay khách hàng 68,242,957 80,984,120 96,781,614 97,057,285 112,691,295
1. Cho vay khách hàng 68,983,999 82,010,652 98,107,189 98,738,175 113,891,373
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -741,042 -1,026,532 -1,325,575 -1,680,890 -1,200,078
VIII. Chứng khoán đầu tư 17,011,398 17,437,307 18,399,913 20,922,414 49,232,255
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 15,346,848 16,820,211 15,372,669 17,767,222 48,482,000
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 1,981,370 659,385 3,275,068 4,173,443 1,316,155
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -316,820 -42,289 -247,824 -1,018,251 -565,900
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 116,936 1,159,061 1,016,553 6,251,853 58,791
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết 0
4. Đầu tư dài hạn khác 116,936 1,159,061 1,016,553 6,251,853 58,791
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 913,864 1,074,384 1,084,198 1,067,133 1,103,445
1. Tài sản cố định hữu hình 551,507 583,336 561,529 585,486 561,633
- Nguyên giá 1,161,903 1,243,279 1,274,437 1,335,517 1,353,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -610,396 -659,943 -712,908 -750,031 -791,924
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 362,357 491,048 522,669 481,647 541,812
- Nguyên giá 639,707 800,899 869,407 869,013 983,088
- Giá trị hao mòn lũy kế -277,350 -309,851 -346,738 -387,366 -441,276
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 68,733 67,487 66,241 64,995 63,749
- Nguyên giá 74,029 74,029 74,029 74,029 74,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,296 -6,542 -7,788 -9,034 -10,280
XII. Tài sản có khác 4,060,934 5,183,335 3,780,332 3,925,959 9,535,513
1. Các khoản phải thu 2,079,329 3,076,716 1,279,207 1,832,381 2,191,139
2. Các khoản lãi, phí phải thu 768,979 1,050,130 1,455,147 999,098 1,557,672
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 11,058
4. Tài sản có khác 1,435,234 1,267,697 1,284,088 1,348,050 6,245,921
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -222,608 -211,208 -238,110 -253,570 -470,277
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 121,694,509 130,161,642 162,093,425 176,741,649 220,462,815
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 3,732,769 6,741,277
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 27,415,045 22,181,282 29,041,487 45,930,838 31,118,108
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 19,894,693 19,401,424 27,446,777 42,765,878 29,159,120
2. Vay các TCTD khác 7,520,352 2,779,858 1,594,710 3,164,960 1,958,988
III. Tiền gửi khách hàng 69,839,732 84,124,614 100,034,291 90,719,121 133,411,372
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 265,268 381,690 11,130
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 558,561 214,756 26,613 9,364 3,313
VI. Phát hành giấy tờ có giá 11,405,930 7,700,000 15,600,000 19,230,000 27,800,183
VII. Các khoản nợ khác 2,746,178 2,887,335 3,646,201 2,688,427 4,558,124
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,426,103 2,055,709 3,138,846 1,736,021 2,621,145
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1,320,075 831,626 507,355 952,406 1,936,979
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 11,729,063 13,053,655 13,479,565 14,049,440 16,819,308
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 7,005,272 9,444,744 10,385,641 10,385,641 10,385,641
- Vốn điều lệ 6,969,999 9,409,471 10,350,368 10,350,368 10,350,368
- Vốn đầu tư XDCB 994 994 994 994 994
- Thặng dư vốn cổ phần 34,279 34,279 34,279 34,279 34,279
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác 0
2. Quỹ của TCTD 819,052 880,775 1,090,665 1,158,851 1,288,588
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 3,904,739 2,728,136 2,003,259 2,504,948 5,145,079
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 121,694,509 130,161,642 162,093,425 176,741,649 220,462,815