単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 315,917 353,621 487,573 361,808 493,695
II. Tiền gửi tại NHNN 2,669,746 3,966,856 11,618,437 8,049,197 13,021,715
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 44,348,075 48,630,709 40,421,116 39,877,532 34,145,605
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 43,898,442 48,630,709 40,421,116 39,877,532 34,145,605
2. Cho vay các TCTD khác 449,633
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 118,272 127,731 118,703 135,922 116,752
1. Chứng khoán kinh doanh 118,272 127,731 118,703 135,922 116,752
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
VII. Cho vay khách hàng 97,057,285 96,332,824 112,744,398 105,873,318 112,691,295
1. Cho vay khách hàng 98,738,175 98,044,744 114,534,483 107,572,665 113,891,373
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,680,890 -1,711,920 -1,790,085 -1,699,347 -1,200,078
VIII. Chứng khoán đầu tư 20,922,414 26,755,489 32,436,939 42,842,657 49,232,255
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 17,767,222 23,860,366 30,251,302 41,214,502 48,482,000
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 4,173,443 4,045,533 3,280,455 2,635,561 1,316,155
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -1,018,251 -1,150,410 -1,094,818 -1,007,406 -565,900
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 6,251,853 2,348,612 58,791 58,791 58,791
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 6,251,853 2,348,612 58,791 58,791 58,791
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 1,067,133 1,046,454 1,023,677 1,000,479 1,103,445
1. Tài sản cố định hữu hình 585,486 575,092 560,589 545,272 561,633
- Nguyên giá 1,335,517 1,342,034 1,343,130 1,322,234 1,353,557
- Giá trị hao mòn lũy kế -750,031 -766,942 -782,541 -776,962 -791,924
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 481,647 471,362 463,088 455,207 541,812
- Nguyên giá 869,013 869,013 871,139 873,298 983,088
- Giá trị hao mòn lũy kế -387,366 -397,651 -408,051 -418,091 -441,276
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 64,995 64,684 64,372 64,061 63,749
- Nguyên giá 74,029 74,029 74,029 74,029 74,029
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,034 -9,345 -9,657 -9,968 -10,280
XII. Tài sản có khác 3,925,959 4,126,314 5,943,324 6,312,308 9,535,513
1. Các khoản phải thu 1,832,381 1,460,679 1,554,849 2,204,541 2,191,139
2. Các khoản lãi, phí phải thu 999,098 1,600,471 1,375,020 1,677,782 1,557,672
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 11,058 11,058 11,058 11,058
4. Tài sản có khác 1,348,050 1,307,650 3,256,005 2,672,462 6,245,921
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -253,570 -253,544 -253,608 -253,535 -470,277
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 176,741,649 183,753,294 204,917,330 204,576,073 220,462,815
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 3,732,769 2,463,983 9 6,741,277
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 45,930,838 51,478,813 35,267,863 40,823,897 31,118,108
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 42,765,878 47,360,622 34,340,035 40,752,274 29,159,120
2. Vay các TCTD khác 3,164,960 4,118,191 927,828 71,623 1,958,988
III. Tiền gửi khách hàng 90,719,121 89,748,551 123,056,541 118,712,159 133,411,372
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 381,690 278,201 516,167 449,178 11,130
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 9,364 7,401 5,817 4,233 3,313
VI. Phát hành giấy tờ có giá 19,230,000 22,310,000 26,500,000 24,679,000 27,800,183
VII. Các khoản nợ khác 2,688,427 3,109,591 4,243,875 4,069,749 4,558,124
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,736,021 2,248,672 2,539,959 2,637,071 2,621,145
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 952,406 860,919 1,703,916 1,432,678 1,936,979
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 14,049,440 14,356,754 15,327,058 15,837,857 16,819,308
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 10,385,641 10,385,641 10,385,641 10,385,641 10,385,641
- Vốn điều lệ 10,350,368 10,350,368 10,350,368 10,350,368 10,350,368
- Vốn đầu tư XDCB 994 994 994 994 994
- Thặng dư vốn cổ phần 34,279 34,279 34,279 34,279 34,279
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 1,158,851 1,284,297 1,288,588 1,288,588 1,288,588
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 2,504,948 2,686,816 3,652,829 4,163,628 5,145,079
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 176,741,649 183,753,294 204,917,330 204,576,073 220,462,815