単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 3,219,289 2,885,143 4,121,085 3,003,151 4,492,017
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -1,732,770 -2,146,487 -2,440,826 -1,794,687 -3,072,177
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 430,837 139,985 98,899 413,073 850,222
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 67,947 50,824 -88,933 99,978 226,187
- Thu nhập khác 577,030 673,779 1,489,365 1,245,142 397,955
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 317,221 17,905 57,426 107,108 -9,246
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -505,747 2,697 -834,164 -894,045 -623,323
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ 81,691 -258,774 -130,715 -278,388 -300,071
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 2,455,498 1,365,072 2,272,137 1,901,332 1,961,564
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -5,000 2,545 -10,000 -1,500,000 0
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -5,604,187 -10,336,036 -5,928,920 -10,521,871 13,075,647
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác -171,122
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -16,172,816 6,961,819 -9,970,841 -1,181,920 -16,294,561
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -450,833 -435,434 -34,091
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -585,608 -1,171,886 -1,103,560 -817,409 -532,216
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -2,463,974 -9 6,741,277 -808,026 2,173,439
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -16,210,949 5,556,035 -9,705,789 12,243,317 16,551,937
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 33,307,990 -4,344,382 14,699,213 13,247,379 -4,412,425
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 4,190,000 -1,821,000 3,121,183 -686,361 -5,543,165
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -1,584 -1,584 -921 -680 -661
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 237,967 -66,989 -438,048 64,748 -75,878
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 452,341 -124,287 195,416 3,340,844 -3,430,117
- Chi từ các quỹ của TCTD 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -400,322 -3,980,702 -579,686 14,845,919 3,268,351
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -33,913 -32,374 -61,717 -28,497 -23,679
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 278 328 255 3,301 -2,121
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 515,000 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 4,896 6,793 3,625 4,329 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,739 -25,253 -57,837 494,133 -25,800
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 3,621,719
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 3,621,719
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -429,061 -4,005,955 -637,523 15,340,052 6,864,270
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 52,948,642 52,519,581 48,283,537 47,623,428 62,963,480
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -230,089 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 52,519,581 48,283,537 47,646,014 62,963,480 69,827,750