|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
2,964,142
|
3,856,435
|
4,131,886
|
3,963,139
|
4,364,278
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2,031,157
|
-2,241,593
|
-2,422,987
|
-2,985,048
|
-3,411,054
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
932,985
|
1,614,842
|
1,708,899
|
978,091
|
953,224
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
481,303
|
-330,134
|
327,580
|
612,481
|
1,142,018
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-50,465
|
-100,916
|
-228,681
|
-199,408
|
-291,796
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
430,838
|
-431,050
|
98,899
|
413,073
|
850,222
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
106,140
|
-131,803
|
-121,027
|
112,114
|
84,698
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
34
|
323
|
945
|
|
5,040
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-472
|
-160,137
|
61,617
|
-39,555
|
134,565
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
900,873
|
1,256,302
|
1,562,803
|
1,362,545
|
387,765
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-6,343
|
-564,379
|
-15,769
|
-7,933
|
-1,417
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
894,530
|
691,923
|
1,547,034
|
1,354,612
|
386,348
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
4,896
|
6,793
|
3,625
|
259,329
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-587,382
|
-577,545
|
-1,280,405
|
-722,081
|
-646,716
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1,781,569
|
1,013,346
|
2,019,587
|
2,355,583
|
1,767,381
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-524,841
|
-367,086
|
-792,593
|
-855,236
|
-251,610
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1,256,728
|
646,260
|
1,226,994
|
1,500,347
|
1,515,771
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-254,263
|
-135,461
|
-245,542
|
-300,779
|
-303,154
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-254,263
|
-135,461
|
-245,542
|
-300,779
|
-303,154
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,002,465
|
510,799
|
981,452
|
1,199,568
|
1,212,617
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,002,465
|
510,799
|
981,452
|
1,199,568
|
1,212,617
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|