単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,866 6,968 2,760 5,078 -953
2. Điều chỉnh cho các khoản -89 -1,532 -686 1,738 8,900
- Khấu hao TSCĐ 2,036 683 623 576 550
- Các khoản dự phòng 7 609 0 1,984
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 559 46 -74 31 19
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,507 -6,445 -6,437 -2,872 -5,560
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 2,817 4,185 4,592 4,004 2,557
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 9,350
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 5,778 5,436 2,074 6,816 7,947
- Tăng, giảm các khoản phải thu -13,746 -50,935 -26,037 13,174 19,604
- Tăng, giảm hàng tồn kho -414 278 699 -349 726
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -10,736 -3,675 7,050 -3,898 -13,713
- Tăng giảm chi phí trả trước 12,115 -1,098 10,011 -1,669 -679
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -2,430 -4,151 -4,689 -4,127 -2,646
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,000 -2,717 0 -1,510
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -180 -329 -123 -247 -148
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -10,614 -57,191 -11,015 9,700 9,580
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -72
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 914 0 31
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -256,070 -199,200 -95,525 -383,289 -3,641
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 206,000 79,800 175,000 390,133 109,529
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,178 2,020 8,519 3,752 4,220
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -43,892 -117,380 88,908 10,597 110,068
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 328,796 255,123 234,942 97,260
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -124,297 -249,923 -255,123 -297,737 -160,115
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 765,529
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính -498,383
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,898 -91 -14 0 -68
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 194,601 5,108 12,010 -62,796 -62,923
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 140,095 -169,463 89,903 -42,499 56,725
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 104,703 244,784 75,336 165,270 122,724
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -14 15 31 -46 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 244,784 75,336 165,270 122,724 179,449